sousing

sousing

He gave the dirty car a thorough sousing with the hose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm ướt đẫm, nhúng hoặc ngâm hoàn toàn: "sousing" chỉ việc làm cho một vật đó trở nên ướt sũng, thường bằng cách nhúng vào chất lỏng hoặc đổ chất lỏng lên trên.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "souse"):

    • Nhúng, ngâm, hoặc làm ướt đẫm: Hành động đặt một vật vào chất lỏng hoặc đổ chất lỏng lên vật đó để làm ướt hoàn toàn.
    • Ngâm muối hoặc ướp: Trong ẩm thực, "sousing" có thể chỉ việc ngâm thực phẩm (như ) trong nước muối hoặc dung dịch tính axit để bảo quản hoặc tạo hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave it a good sousing with a bucket of water. (Anh ấy đã làm ướt đẫm bằng một nước.)
    • The sousing of the clothes in the river was quick and effective. (Việc nhúng quần áo xuống sông diễn ra nhanh chóng hiệu quả.)
  • Động từ:

    • She was sousing the fish in brine for preservation. ( ấy đang ngâm trong nước muối để bảo quản.)
    • The children were sousing each other with water guns. ( trẻ đang xịt nước vào nhau bằng súng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sousing rain": mưa như trút nước, mưa rất to.

    • We got caught in a sousing rain and were soaked in minutes. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa như trút nước ướt sũng chỉ trong vài phút.)
  • "Sousing in brine": ngâm trong nước muối (thường dùng trong chế biến thực phẩm).

    • The recipe calls for sousing the herring in brine for 24 hours. (Công thức yêu cầu ngâm cá trích trong nước muối suốt 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Souse (động từ/danh từ): dạng gốc của "sousing", có nghĩa tương tự.
    • He souse the vegetables in vinegar. (Anh ấy ngâm rau trong giấm.)
  • Soused (tính từ): đã được làm ướt đẫm hoặc ngâm; cũng có nghĩa say rượu (thông tục).
    • The soused bread was perfect for the salad. (Bánh mì đã được ngâm ướt rất hợp cho món salad.)
    • After three beers, he was completely soused. (Sau ba cốc bia, anh ấy đã say khướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Drenching (n): sự làm ướt đẫm.
    • The drenching from the rain ruined my shoes. (Cơn mưa làm ướt đẫm đã hủy hoại đôi giày của tôi.)
  • Soaking (n): sự ngâm nước.
    • Give the dishes a good soaking in hot water. (Hãy ngâm bát đĩa trong nước nóng một lúc.)
  • Immersing (n): sự nhúng chìm.
    • The immersing of the cloth in dye is the first step. (Việc nhúng vải vào thuốc nhuộm bước đầu tiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Souse out: làm ướt hoặc rửa sạch bằng cách ngâm.
    • She soused out the mud from the boots. ( ấy ngâm sạch bùn khỏi đôi ủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Soused to the bone: ướt sũng đến tận xương (chỉ tình trạng ướt hoàn toàn).
    • After the storm, everyone was soused to the bone. (Sau cơn bão, mọi người đều ướt sũng đến tận xương.)