satellite

/'sætəlait/
Học thuật
Thân thiện
satellite

Un satellite artificiel tourne autour de la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Thiên văn học) Vệ tinh: Một thiên thể hoặc vật thể quay xung quanh một hành tinh hoặc thiên thể lớn hơn khác.
    • (Chính trị) Nước chư hầu: Một quốc gia trên danh nghĩa độc lập nhưng trên thực tế bị kiểm soát bởi một cường quốc mạnh hơn.
    • (Kỹ thuật) Bánh răng vệ tinh: Trong một hệ thống bánh răng, bánh răng nhỏ quay xung quanh một bánh răng trung tâm lớn hơn.
    • (Từ ) Tay chân, tay sai: Người luôn đi theo phục vụ cho một người khác.
  2. Tính từ:

    • Chư hầu, vệ tinh: Dùng để mô tả một thực thể (quốc gia, thành phố) phụ thuộc hoặc quay xung quanh một trung tâm quyền lực hoặc kinh tế chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La Lune est le satellite naturel de la Terre. (Mặt Trăngvệ tinh tự nhiên của Trái Đất.)
    • Ce pays était considéré comme un satellite de l'empire. (Đất nước này từng được coi là một nước chư hầu của đế chế.)
    • Le mécanisme comprend un satellite qui entraîne les autres roues. (Cơ cấu bao gồm một bánh răng vệ tinh dẫn động các bánh răng khác.)
  • Tính từ:

    • Une ville satellite se développe autour de la métropole. (Một thành phố vệ tinh đang phát triển xung quanh đô thị lớn.)
    • Le régime a installé un gouvernement satellite dans la région. (Chế độ đã dựng lên một chính phủ chư hầu trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satellite artificiel": vệ tinh nhân tạo.

    • Le premier satellite artificiel, Spoutnik, a été lancé en 1957. (Vệ tinh nhân tạo đầu tiên, Sputnik, được phóng vào năm 1957.)
  • "Pays satellite": nước chư hầu.

    • La conférence réunissait le pays dominant et ses pays satellites. (Hội nghị tập hợp nước thống trị các nước chư hầu của .)
  • "Ville satellite": thành phố vệ tinh (một đô thị nhỏ hơn, phụ thuộc vào một thành phố lớn trung tâm).

    • Ils habitent dans une ville satellite et travaillent dans la capitale. (Họ sốngmột thành phố vệ tinh làm việcthủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Satelliser (động từ): Đưa lên quỹ đạo vệ tinh, biến thành vệ tinh.
    • L'entreprise prévoit de satelliser une constellation de communications. (Công ty dự định đưa một chòm sao vệ tinh viễn thông lên quỹ đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour un satellite (naturel): Lune, compagnon céleste.
  • Pour un pays satellite: État vassal, État client, protectorat.
  • Pour un individu (nghĩa ): acolyte, suiveur, homme de main.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "satellite" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "satellite" một cách ẩn dụ)

satellite

Un satellite artificiel tourne autour de la Terre.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) vệ tinh
  2. nước chư hầu
  3. (kỹ thuật) bánh răng vệ tinh
  4. (từ , nghĩa ) tay chân, tay sai
    • satellite actificiel
      vệ tinh nhân tạo
tính từ
  1. chư hầu
    • Pays satellite
      nước chư hầu
    • Ville satellite
      thành phố vệ tinh

Từ gần giống

Từ chứa "satellite"