satellite

/'sætəlait/
Học thuật
Thân thiện
satellite

A satellite orbits the Earth, transmitting signals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vệ tinh: Một vật thể (tự nhiên hoặc nhân tạo) quay xung quanh một hành tinh hoặc một ngôi sao lớn hơn.
    • Người tùy tùng, người hầu; tay sai: Một người luôn đi theo hoặc phục vụ một người quyền lực hoặc địa vị cao hơn.
    • Nước chư hầu: Một quốc gia về hình thức độc lập nhưng trên thực tế bị kiểm soát bởi một nước mạnh hơn.
  2. Tính từ:

    • Thứ yếu, phụ thuộc: Mô tả một thứ đó nhỏ hơn, kém quan trọng hơn phụ thuộc vào một thứ trung tâm chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The moon is Earth's natural satellite. (Mặt trăng vệ tinh tự nhiên của Trái đất.)
    • The company launched a new communications satellite. (Công ty đã phóng một vệ tinh viễn thông mới.)
    • He was always surrounded by his satellites, eager to do his bidding. (Anh ta luôn được bao quanh bởi những kẻ tùy tùng, háo hức làm theo mệnh lệnh của mình.)
    • In the Cold War, several Eastern European countries were considered Soviet satellites. (Trong Chiến tranh Lạnh, một số quốc gia Đông Âu được coi các nước chư hầu của Liên .)
  • Tính từ:

    • Many people live in satellite towns and commute to the city for work. (Nhiều người sốngcác thị trấn vệ tinh đi làm trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satellite state": Quốc gia chư hầu, một nước về danh nghĩa độc lập nhưng chịu sự chi phối mạnh mẽ về chính trị kinh tế từ một cường quốc khác.
  • "Satellite imagery/photography": Hình ảnh hoặc nhiếp ảnh được chụp từ vệ tinh, thường dùng trong lập bản đồ, giám sát môi trường hoặc quân sự.
    • Satellite imagery showed the extent of the forest fire. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy quy mô của vụ cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Satellite dish (n): Chảo vệ tinh, một thiết bị anten parabol dùng để thu tín hiệu truyền hình hoặc dữ liệu từ vệ tinh.
  • Satellitize (v, ít dùng): Đưa lên quỹ đạo vệ tinh; biến thành chư hầu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vệ tinh): Orbiter, moon.
  • Danh từ (người tùy tùng): Follower, attendant, retainer, lackey, underling.
  • Danh từ (nước chư hầu): Vassal state, puppet state, client state.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "satellite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "satellite")

satellite

A satellite orbits the Earth, transmitting signals.

danh từ
  1. vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
  2. người tuỳ tùng, người hầu; tay sai
  3. nước chư hầu ((thường) satellite state)
  4. (định ngữ) thứ yếu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "satellite"