satiable

/'seiʃjəbl/
tính từ
  1. có thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "satiable"

satiable
A cool glass of water can make a satiable thirst feel quenched.