satiable
/'seiʃjəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được thỏa mãn, có thể được làm cho no đủ: Chỉ một sự ham muốn, nhu cầu hoặc cảm giác thèm khát nào đó có thể được đáp ứng đầy đủ đến mức không còn nữa. Từ này thường mô tả những thứ có giới hạn và có thể đạt đến điểm bão hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His curiosity was satiable after he read the full report. (Sự tò mò của anh ấy đã có thể được thỏa mãn sau khi anh đọc báo cáo đầy đủ.)
- A baby's hunger is satiable with milk. (Cơn đói của em bé có thể được làm cho thỏa mãn bằng sữa.)
- Her desire for knowledge seemed insatiable, not satiable. (Ham muốn kiến thức của cô ấy dường như không thể thỏa mãn, chứ không phải là có thể thỏa mãn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"satiable appetite": sự thèm ăn có thể thỏa mãn.
- Unlike his brother's endless hunger, the child had a satiable appetite. (Không giống như cơn đói vô tận của anh trai, đứa trẻ có một sự thèm ăn có thể thỏa mãn.)
"satiable want": nhu cầu có thể đáp ứng.
- The project aims to address the satiable wants of the community, like clean water. (Dự án nhằm giải quyết các nhu cầu có thể đáp ứng của cộng đồng, như nước sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Insatiable (adj): không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến nhất của "satiable").
- He has an insatiable curiosity about the universe. (Anh ấy có một sự tò mò không thể thỏa mãn về vũ trụ.)
Sate (v): làm thỏa mãn, làm no nê (một ham muốn, cơn đói).
- The feast sated our hunger completely. (Bữa tiệc đã thỏa mãn cơn đói của chúng tôi hoàn toàn.)
Satiety (n): trạng thái no đủ, thỏa mãn hoàn toàn.
- He ate to the point of satiety. (Anh ấy ăn đến mức no nê.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfiable: có thể được thỏa mãn.
- Quenchable: có thể làm cho hết (khát), có thể dập tắt (thường dùng cho cơn khát, ham muốn).
Từ trái nghĩa
- Insatiable: không thể thỏa mãn.
- Unquenchable: không thể dập tắt, không thể làm cho hết.
- Voracious: rất tham ăn, ham muốn vô độ.
tính từ
- có thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn