satiate

/'seiʃieit/
Học thuật
Thân thiện
satiate

The child felt satiate after the large meal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho no nê, làm cho thỏa mãn hoàn toàn (một ham muốn, nhu cầu): Hành động cung cấp đầy đủ đến mức không còn muốn thêm nữa, thường về ăn uống hoặc một khao khát nào đó.
    • Làm cho chán ngấy, làm cho ngấy tới mức không muốn nữa: Cung cấp quá nhiều đến mức gây ra cảm giác chán ngán, dư thừa.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Đã được thỏa mãn, đã no nê: Trạng thái đã được đáp ứng đầy đủ đến mức không còn ham muốn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The large meal satiated his hunger. (Bữa ăn thịnh soạn đã thỏa mãn cơn đói của anh ấy.)
    • The constant stream of similar movies satiated the audience's interest in the genre. (Dòng phim tương tự liên tục đã làm chán ngấy sự quan tâm của khán giả đối với thể loại này.)
  • Tính từ:

    • He felt completely satiate after the feast. (Anh ta cảm thấy hoàn toàn no nê sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be satiated with something": cảm thấy no nê/chán ngấy với cái đó.
    • The market is satiated with cheap imitation products. (Thị trường đã ngấy với những sản phẩm bắt chước giá rẻ.)
  • "satiate one's curiosity": thỏa mãn sự tò mò của ai.
    • The documentary satiated her curiosity about ancient cultures. (Bộ phim tài liệu đã thỏa mãn sự tò mò của ấy về các nền văn hóa cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Satiable (adj): có thể được thỏa mãn.
    • Human desire is not always satiable. (Ham muốn của con người không phải lúc nào cũng có thể thỏa mãn được.)
  • Satiety (n): cảm giác no nê, sự thỏa mãn hoàn toàn.
    • He ate to the point of satiety. (Anh ta ăn đến mức no nê.)
Từ đồng nghĩa
  • Sate (v): làm thỏa mãn, làm no (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Surfeit (v): cung cấp quá nhiều đến mức ngấy.
  • Glut (v): làm ngập, cung cấp thừa thãi.
Từ trái nghĩa
  • Starve (v): để đói, làm cho đói.
  • Deprive (v): tước đoạt, làm thiếu thốn.
  • Whet (v): kích thích, làm tăng (sự thèm muốn).
satiate

The child felt satiate after the large meal.

tính từ
  1. no, chán ngấy, thoả mãn
ngoại động từ
  1. (như) sate

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "satiate"

Từ có nhắc đến "satiate"