satineur

Học thuật
Thân thiện
satineur

Le satineur polit la surface du bois avec un chiffon doux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợbóng: Người thợ chuyên thực hiện công việcbóng (satiner) trên bề mặt vải, giấy, kim loại hoặc gỗ để tạo ra một lớp bóng mịn, mượt mà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le satineur utilise une machine spéciale pour lustrer le tissu. (Người thợbóng sử dụng một máy móc đặc biệt để làm bóng vải.)
    • Dans cette usine textile, le travail du satineur est essentiel pour la finition des étoffes de luxe. (Trong nhà máy dệt này, công việc của thợbóngthiết yếu cho khâu hoàn thiện các loại vải sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp thủ công mỹ nghệ, đặc biệt trong các ngành dệt may, in ấn, sản xuất giấy xửbề mặt kim loại/gỗ.
Biến thể từ liên quan
  • Satiner (động từ): là bóng, đánh bóng để tạo bề mặt mịn bóng.
    • Cette machine permet de satiner le papier. (Cái máy này cho phép bóng giấy.)
  • Satinage (danh từ): sựbóng, công việcbóng.
    • Le satinage donne un aspect soyeux au cuir. (Việc bóng tạo cho da một vẻ ngoài mượt như lụa.)
  • Satineuse (danh từ giống cái): máybóng, hoặc nữ thợbóng.
Từ đồng nghĩa
  • Lustreur: thợ đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất liệu).
  • Polisseur: thợ đánh bóng, mài bóng (thường dùng cho kim loại, đá).
satineur

Le satineur polit la surface du bois avec un chiffon doux.

danh từ
  1. thợbóng

Từ gần giống