satineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ là bóng: Người thợ chuyên thực hiện công việc là bóng (satiner) trên bề mặt vải, giấy, kim loại hoặc gỗ để tạo ra một lớp bóng mịn, mượt mà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le satineur utilise une machine spéciale pour lustrer le tissu. (Người thợ là bóng sử dụng một máy móc đặc biệt để làm bóng vải.)
- Dans cette usine textile, le travail du satineur est essentiel pour la finition des étoffes de luxe. (Trong nhà máy dệt này, công việc của thợ là bóng là thiết yếu cho khâu hoàn thiện các loại vải sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp và thủ công mỹ nghệ, đặc biệt trong các ngành dệt may, in ấn, sản xuất giấy và xử lý bề mặt kim loại/gỗ.
Biến thể và từ liên quan
- Satiner (động từ): là bóng, đánh bóng để tạo bề mặt mịn bóng.
- Cette machine permet de satiner le papier. (Cái máy này cho phép là bóng giấy.)
- Satinage (danh từ): sự là bóng, công việc là bóng.
- Le satinage donne un aspect soyeux au cuir. (Việc là bóng tạo cho da một vẻ ngoài mượt như lụa.)
- Satineuse (danh từ giống cái): máy là bóng, hoặc nữ thợ là bóng.
Từ đồng nghĩa
- Lustreur: thợ đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất liệu).
- Polisseur: thợ đánh bóng, mài bóng (thường dùng cho kim loại, đá).