satiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Là bóng, làm cho mịn bóng: Hành động xử lý bề mặt của một vật liệu (thường là vải, giấy, kim loại) để tạo cho nó độ bóng mịn, mượt mà và có ánh lụa (satin) đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut satiner le tissu pour lui donner un aspect luxueux. (Cần phải là bóng vải để tạo cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
- Cette machine permet de satiner la surface du métal. (Máy này cho phép làm bóng bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"satiner un papier": làm bóng một tờ giấy (trong ngành in ấn hoặc thủ công mỹ nghệ).
- L'artisan sait satiner le papier à la perfection. (Người thợ thủ công biết cách làm bóng tờ giấy một cách hoàn hảo.)
"satiner une finition": làm bóng lớp hoàn thiện (trong xây dựng, nội thất).
- Pour une peinture murale élégante, il est recommandé de satiner la finition. (Để có một lớp sơn tường thanh lịch, nên làm bóng lớp hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Satinage (danh từ giống đực): sự là bóng, quá trình làm bóng.
- Le satinage de ce cuir est de grande qualité. (Việc là bóng da thuộc này có chất lượng cao.)
Satiné, satinée (tính từ): có độ bóng mịn như lụa satin.
- Une étoffe satinée (một loại vải bóng mịn)
Từ đồng nghĩa
- Polir: đánh bóng (thường dùng cho kim loại, đá).
- Lisser: làm phẳng, làm mượt (thường dùng cho tóc, bề mặt).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- là bóng; làm cho mịn bóng
- Presse à satinermáy ép là bóng