satiner

Học thuật
Thân thiện
satiner

La presse à satiner lisse le tissu de coton.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • bóng, làm cho mịn bóng: Hành động xửbề mặt của một vật liệu (thườngvải, giấy, kim loại) để tạo cho độ bóng mịn, mượt mà ánh lụa (satin) đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut satiner le tissu pour lui donner un aspect luxueux. (Cần phảibóng vải để tạo cho vẻ ngoài sang trọng.)
    • Cette machine permet de satiner la surface du métal. (Máy này cho phép làm bóng bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satiner un papier": làm bóng một tờ giấy (trong ngành in ấn hoặc thủ công mỹ nghệ).

    • L'artisan sait satiner le papier à la perfection. (Người thợ thủ công biết cách làm bóng tờ giấy một cách hoàn hảo.)
  • "satiner une finition": làm bóng lớp hoàn thiện (trong xây dựng, nội thất).

    • Pour une peinture murale élégante, il est recommandé de satiner la finition. (Để có một lớp sơn tường thanh lịch, nên làm bóng lớp hoàn thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Satinage (danh từ giống đực): sựbóng, quá trình làm bóng.

    • Le satinage de ce cuir est de grande qualité. (Việcbóng da thuộc này chất lượng cao.)
  • Satiné, satinée (tính từ): độ bóng mịn như lụa satin.

    • Une étoffe satinée (một loại vải bóng mịn)
Từ đồng nghĩa
  • Polir: đánh bóng (thường dùng cho kim loại, đá).
  • Lisser: làm phẳng, làm mượt (thường dùng cho tóc, bề mặt).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
satiner

La presse à satiner lisse le tissu de coton.

ngoại động từ
  1. bóng; làm cho mịn bóng
    • Presse à satiner
      máy épbóng

Từ gần giống