satrapy
/'sætrəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức Xatrap: Chức vụ của một tỉnh trưởng (người cai trị một tỉnh) trong Đế quốc Ba Tư cổ đại.
- Chức phó vương; chức thống đốc: Chức vụ cai trị một khu vực lớn, thay mặt cho nhà vua, tương tự như phó vương hoặc thống đốc.
- Lãnh thổ do một Xatrap cai trị: Chỉ khu vực hành chính (tỉnh) do một Xatrap quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Darius I organized the empire into twenty satrapies. (Darius I đã tổ chức đế quốc thành hai mươi tỉnh do các Xatrap cai trị.)
- The satrapy was required to pay tribute to the central king. (Tỉnh do Xatrap cai trị được yêu cầu phải triều cống cho đức vua trung ương.)
- He was appointed as the satrap of that wealthy satrapy. (Ông ta được bổ nhiệm làm Xatrap của tỉnh giàu có đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the system of satrapies": hệ thống các tỉnh do Xatrap cai trị.
- The efficiency of the Persian administration relied heavily on the system of satrapies. (Hiệu quả hành chính của Ba Tư phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống các tỉnh do Xatrap cai trị.)
"to govern/rebel against a satrapy": cai trị/nổi dậy chống lại một tỉnh do Xatrap cai trị.
- Historical records show several instances of local nobles rebelling against their satrapy. (Các tài liệu lịch sử cho thấy một số trường hợp quý tộc địa phương nổi dậy chống lại tỉnh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Satrap (n): Xatrap, tỉnh trưởng, người cai trị một satrapy.
- The satrap was responsible for collecting taxes and maintaining order. (Vị Xatrap chịu trách nhiệm thu thuế và duy trì trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Province: tỉnh, lãnh thổ hành chính.
- Governorship: chức thống đốc, chức vụ cai trị một khu vực.
- Viceroyalty: chức phó vương, lãnh thổ do phó vương cai trị.
Thành ngữ liên quan
- "As autonomous as a satrapy": (Tự chủ như một tỉnh của Xatrap) - Thường dùng để chỉ một khu vực có quyền tự trị tương đối lớn nhưng vẫn nằm dưới quyền lực tối cao của một trung tâm.
- The region functioned almost as autonomous as a satrapy under the empire. (Khu vực này vận hành gần như tự chủ như một tỉnh của Xatrap dưới thời đế quốc.)
danh từ
- chức Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ngày xưa); chức phó vương; chức thống đốc