strap
/stræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây, đai: Một dải vật liệu dài, hẹp, thường bằng da, vải hoặc nhựa, dùng để buộc, giữ chặt, mang vác hoặc hỗ trợ.
- Dây đeo: Phần của một vật dụng (như túi xách, đồng hồ, ba lô) dùng để đeo lên vai, cổ tay hoặc một bộ phận cơ thể.
- (Số nhiều: the strap) Trận đòn bằng dây da: Hình phạt đánh bằng một dải da.
Động từ:
- Buộc chặt, cố định bằng dây/đai: Hành động dùng một dải vật liệu để giữ một thứ gì đó ở đúng vị trí hoặc gắn chặt nó vào một thứ khác.
- Đánh, quất (bằng dây da): Trừng phạt hoặc đánh bằng một dải da.
- Băng bó (vết thương): Cố định bằng băng dính y tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She adjusted the strap of her handbag. (Cô ấy chỉnh lại dây đeo của chiếc túi xách.)
- The watch has a leather strap. (Chiếc đồng hồ có dây đeo bằng da.)
- In the old days, students feared getting the strap. (Ngày xưa, học sinh sợ bị đòn bằng dây da.)
Động từ:
- Please strap the suitcase to the roof of the car. (Hãy buộc chặt vali lên nóc xe.)
- The nurse will strap your injured ankle for support. (Y tá sẽ băng cố định mắt cá chân bị thương của bạn để hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To strap in/up": Buộc dây an toàn, thắt chặt dây đai (thường trên phương tiện).
- Make sure you strap in before the plane takes off. (Hãy chắc chắn rằng bạn đã thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.)
"To strap something down": Buộc chặt một vật lớn xuống để nó không di chuyển.
- We need to strap down the furniture in the moving truck. (Chúng ta cần buộc chặt đồ đạc trong xe tải chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Strapped (adj): Được buộc chặt; (thông tục) trong tình trạng thiếu thốn tiền bạc.
- He was strapped for cash. (Anh ta đang túng tiền mặt.)
Strap-on (adj/n): Có thể đeo/ghép vào bằng dây đai.
- a strap-on camera (một chiếc máy ảnh có dây đeo)
Shoulder strap (n): Dây đeo vai.
- Watchstrap (n): Dây đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: belt (đai, thắt lưng), band (dải, băng), tie (dây buộc), thong (dây da mảnh).
- Động từ: fasten (cố định, gài chặt), secure (buộc chắc chắn), bind (buộc, trói), lash (buộc chặt, quất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strap on: Đeo (một vật) vào bằng dây đai.
- He strapped on his helmet and got on the motorcycle. (Anh ấy đội mũ bảo hiểm vào và lên xe máy.)
Strap up: Băng bó, quấn chặt (một bộ phận cơ thể).
- The boxer's hands were strapped up before the fight. (Tay của võ sĩ quyền anh được quấn băng trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
To be strapped for cash/time: Rất thiếu tiền/thiếu thời gian.
- I can't go out tonight; I'm strapped for cash. (Tối nay tôi không thể đi chơi được; tôi đang túng tiền.)
Bootstraps (thường dùng trong thành ngữ "pull oneself up by one's bootstraps"): Tự lực cánh sinh, tự vươn lên bằng nỗ lực của bản thân.
danh từ
- dây (da, lụa, vải...); đai da
- dây liếc dao cạo
- (kỹ thuật) bản giằng (mảnh sắt nối hai tấm gỗ...)
- cánh bản lề
- (the strap) trận đòn bằng dây da
ngoại động từ
- buộc bằng dây da; đánh đai
- liếc (dao cạo)
- (y học) băng (vết thương) bằng băng dính
- đánh bằng dây da