saucière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bát đựng nước xốt: Một loại bát hoặc đĩa nhỏ, thường có quai và vòi, được dùng để đựng và phục vụ nước xốt trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Passe-moi la saucière, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi cái bát nước xốt.)
- La saucière en porcelaine est pleine de sauce béarnaise. (Bát đựng nước xốt bằng sứ đầy nước xốt béarnaise.)
- Elle a hérité d'une magnifique saucière en argent. (Cô ấy được thừa kế một bát đựng nước xốt bằng bạc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, "saucière" có thể chỉ một phần của bộ đồ ăn bằng bạc hoặc sứ quý, được chế tác tinh xảo.
- Le service de table comprend douze assiettes, des plats et une saucière. (Bộ đồ ăn bao gồm mười hai chiếc đĩa, các đĩa lớn và một bát nước xốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauce (danh từ giống cái): Nước xốt, nước chấm.
- La sauce est délicieuse. (Nước xốt rất ngon.)
- Saucier (danh từ giống đực): (Nghề nghiệp) Đầu bếp chuyên về nước xốt.
- Il est saucier dans un grand restaurant. (Anh ấy là đầu bếp chuyên về nước xốt ở một nhà hàng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Récipient à sauce: Vật đựng nước xốt. (Cụm từ mô tả chung, ít dùng hơn từ chuyên dụng "saucière").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "saucière".
danh từ giống cái
- bát (đựng) nước xốt