saucier

Học thuật
Thân thiện
saucier

Le saucier prépare une sauce blanche dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chế nước xốt: Người nhiệm vụ chuẩn bị nấu các loại nước xốt trong nhà bếp, đặc biệttrong các nhà bếp chuyên nghiệp hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saucier est un membre essentiel de la brigade de cuisine. (Người chế nước xốtmột thành viên thiết yếu trong đội ngũ nhà bếp.)
    • Dans ce restaurant étoilé, le saucier prépare des sauces complexes et délicieuses. (Trong nhà hàng sao này, người chế nước xốt chuẩn bị những loại nước xốt phức tạp ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le poste de saucier": Vị trí người chế nước xốt trong một nhà bếp chuyên nghiệp.
    • Il a occupé le poste de saucier pendant dix ans avant de devenir chef. (Anh ấy đã giữ vị trí người chế nước xốt trong mười năm trước khi trở thành bếp trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce (danh từ giống cái): Nước xốt.
    • La sauce béchamel est une sauce classique. (Nước xốt béchamelmột loại nước xốt cổ điển.)
  • Sauçoir (danh từ giống đực): Chảo nhỏ dùng để làm nước xốt.
    • Le chef utilise un saucier en cuivre. (Đầu bếp sử dụng một chiếc chảo đồng nhỏ để làm nước xốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste des sauces: Chuyên gia về nước xốt.
saucier

Le saucier prépare une sauce blanche dans une casserole.

danh từ giống đực
  1. (bếp núc) người chế nước xốt