soucier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho lo lắng, làm cho bận tâm: Hành động gây ra sự lo âu, băn khoăn hoặc quan tâm cho ai đó.
- Làm cho phiền muộn: Hành động khiến ai đó cảm thấy phiền lòng, không yên tâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cette nouvelle l'a beaucoup soucié. (Tin tức này đã làm anh ấy rất lo lắng.)
- Ne me souciez pas avec ces détails. (Xin đừng làm tôi phiền lòng với những chi tiết đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se soucier de (quelqu'un/quelque chose)": Lo lắng, bận tâm về (ai đó/điều gì đó). Đây là cách dùng phản thân phổ biến hơn của động từ.
- Il se soucie beaucoup de l'avenir de ses enfants. (Anh ấy rất lo lắng cho tương lai của các con mình.)
- Ne vous souciez pas de cela. (Đừng bận tâm về điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Souci (danh từ): Sự lo âu, mối bận tâm; cũng có nghĩa là hoa cúc vạn thọ.
- Il a beaucoup de soucis en ce moment. (Hiện giờ anh ấy có rất nhiều mối lo.)
- Soucieux/soucieuse (tính từ): Lo lắng, băn khoăn.
- Elle a l'air soucieuse. (Cô ấy trông có vẻ lo lắng.)
- Insouciant(e) (tính từ): Vô tư, không lo lắng.
- Il mène une vie insouciante. (Anh ấy sống một cuộc đời vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiéter: Làm cho lo lắng, làm cho bất an.
- Préoccuper: Làm cho bận tâm, ám ảnh.
- Tracasser (thân mật): Làm cho bối rối, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en soucier (cụm động từ): Quan tâm, để ý đến (thường dùng ở dạng phủ định hoặc nghi vấn).
- Il ne s'en soucie guère. (Anh ta chẳng quan tâm đến điều đó mấy.)
- Est-ce que tu t'en soucies ? (Cậu có quan tâm đến chuyện đó không?)
Thành ngữ liên quan
- Sans souci: Một cách vô tư, không lo lắng.
- Il vit sans souci. (Anh ấy sống một cách vô tư lự.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho lo lắng