saurian

/'sɔ:riən/
Học thuật
Thân thiện
saurian

The museum's fossil exhibit features a large saurian skeleton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) loài thằn lằn: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến các loài bò sát thuộc bộ Thằn lằn (Sauria).
    • (Thuộc về) khủng long, thằn lằn cổ đại: Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, có thể mô tả các đặc điểm của khủng long các loài bò sát cổ đại tương tự.
  2. Danh từ:

    • Động vật loại thằn lằn: Chỉ một cá thể thuộc nhóm bò sát vảy, bao gồm thằn lằn các loài quan hệ họ hàng gần.
    • Bò sát dạng thằn lằn (theo phân loại ): Trong các hệ thống phân loại hơn, từ này có thể chỉ chung các loài bò sát như thằn lằn, cá sấu khủng long.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fossil showed distinct saurian characteristics in its hip structure. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm dạng thằn lằn rõ rệt trong cấu trúc hông của .)
    • Scientists study saurian scales to understand their evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu vảy dạng thằn lằn để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
  • Danh từ:

    • The iguana is a modern saurian. (Con kỳ nhông một loài thằn lằn hiện đại.)
    • This exhibit features various saurians from the Mesozoic Era. (Triển lãm này trưng bày nhiều loài bò sát dạng thằn lằn từ Kỷ Trung Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại khoa học: "Sauria" tên của một phân bộ (suborder) trong lớp Bò sát (Reptilia), chủ yếu bao gồm các loài thằn lằn liên quan.
  • Trong văn học mô tả: Thường được dùng để mô tả những đặc điểm gợi nhớ đến loài thằn lằn hoặc khủng long, như dáng vẻ, cử chỉ hoặc vẻ ngoài.
    • The creature had a slow, saurian gaze. (Sinh vật đó cái nhìn chậm chạp, như loài thằn lằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauropod (n): Khủng long chân thằn lằn, một nhóm khủng long ăn cỏ cổ dài.
  • Saurischian (n/adj): (Thuộc về) khủng long hông thằn lằn, một trong hai bộ chính của khủng long.
Từ đồng nghĩa
  • Lizard-like (adj): Giống thằn lằn (tính từ mô tả thông thường).
  • Lacertilian (adj): (Thuộc về) thằn lằn (từ chuyên môn hơn, đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ/tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ khoa học, không thành ngữ phổ biến.)

saurian

The museum's fossil exhibit features a large saurian skeleton.

tính từ
  1. (thuộc) loài thằn lằn
danh từ
  1. động vật loại thằn lằn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "saurian"