syrian
/'siriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Xy-ri, (thuộc) Syria: Liên quan đến đất nước Syria, người Syria, hoặc văn hóa Syria.
- Của người Syria: Thuộc về hoặc có đặc điểm của người dân Syria.
Danh từ:
- Người Xy-ri, người Syria: Một người có quốc tịch Syria hoặc là cư dân sinh sống tại Syria.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Syrian government announced new policies. (Chính phủ Syria đã công bố các chính sách mới.)
- She studies Syrian history and art. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử và nghệ thuật Syria.)
Danh từ:
- He is a Syrian living abroad. (Anh ấy là một người Syria sống ở nước ngoài.)
- The Syrians I met were very hospitable. (Những người Syria tôi gặp rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Syrian Arab Republic": Tên chính thức của quốc gia Syria.
- Damascus is the capital of the Syrian Arab Republic. (Damascus là thủ đô của Cộng hòa Ả Rập Syria.)
"Syrian diaspora": Cộng đồng người Syria sinh sống bên ngoài Syria.
- The Syrian diaspora has contributed to many countries. (Cộng đồng người Syria ở nước ngoài đã đóng góp cho nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Syria (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Trung Đông.
- Syriac (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) tiếng Syriac, một phương ngữ của tiếng Aram cổ, hoặc người nói ngôn ngữ này.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ quốc tịch. Có thể mô tả là "người đến từ Syria" hoặc "công dân Syria".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người Xy-ri