sauropod
Định nghĩa
Danh từ: Khủng long chân thằn lằn (sauropod) là một nhóm khủng long ăn thực vật rất lớn, sống từ kỷ Jura đến kỷ Phấn Trắng, có đặc điểm: đầu nhỏ, cổ và đuôi dài, chân có năm ngón, và là loài động vật trên cạn lớn nhất từng được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- (Khủng long chân thằn lằn là loài động vật trên cạn lớn nhất từng tồn tại.)
- (Hóa thạch của khủng long chân thằn lằn đã được tìm thấy trên mọi lục địa.)
- (Cái cổ dài của khủng long chân thằn lằn giúp nó vươn tới lá cây trên những cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sauropod dinosaur": cụm từ nhấn mạnh loài khủng long thuộc nhóm này.
- The Brachiosaurus is a well-known sauropod dinosaur. (Brachiosaurus là một loài khủng long chân thằn lằn nổi tiếng.)
"sauropod morphology": hình thái học của khủng long chân thằn lằn, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- The study of sauropod morphology reveals their unique skeletal adaptations. (Nghiên cứu hình thái học của khủng long chân thằn lằn cho thấy sự thích nghi độc đáo của bộ xương chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Sauropodomorph (n): một nhóm rộng hơn bao gồm sauropod và các họ hàng gần.
- Sauropodomorphs include both sauropods and their primitive relatives. (Nhóm sauropodomorph bao gồm cả khủng long chân thằn lằn và họ hàng nguyên thủy của chúng.)
Sauropodous (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của khủng long chân thằn lằn.
- The sauropodous posture allowed for efficient grazing. (Tư thế giống khủng long chân thằn lằn cho phép việc gặm cỏ hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Brachiosaur: một nhóm nhỏ trong sauropod, có chân trước dài hơn chân sau.
- Diplodocid: một nhóm khác trong sauropod, có đuôi rất dài và mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sauropod".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sauropod".
Khám phá thêm
Các từ liên quan