saury

/'sɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
saury

A fisherman holds up a freshly caught saury by the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thu đao: Một loài cá biển thân hình thon dài, mảnh, miệng nhọn dài như lưỡi dao, thường sốngvùng biển ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saury is known for its slender body and long beak. (Cá thu đao được biết đến với thân hình mảnh mai chiếc mõm dài.)
    • Grilled saury is a popular dish in some East Asian countries. (Cá thu đao nướng một món ăn phổ biếnmột số quốc gia Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacific saury": Cá thu đao Thái Bình Dương, một loài phổ biến.
    • The Pacific saury migration is an important event for the fishing industry. (Di cư của cá thu đao Thái Bình Dương một sự kiện quan trọng đối với ngành công nghiệp đánh bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Sauries (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của 'saury', chỉ nhiều con cá thu đao.
    • The net was full of sauries. (Lưới đầy những con cá thu đao.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlefish (n): nhái, lìm kìm (một loài hình dáng tương tự với thân dài mõm nhọn, nhưng có thể khác biệt về phân loại khoa học).
  • Skipper (n): Một tên gọi khác cho cá thu đao, dựa trên khả năng nhảy lên mặt nước của chúng.
Thông tin bổ sung
  • Từ "saury" thường không đi kèm với các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh đây một danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
saury

A fisherman holds up a freshly caught saury by the dock.

danh từ
  1. (động vật học) cá thu đao

Từ gần giống