sure
/ʃuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc chắn, không còn nghi ngờ: Trạng thái tin tưởng hoàn toàn vào một điều gì đó, không còn sự hoài nghi.
- Đáng tin cậy, bảo đảm: Chỉ người hoặc vật có thể dựa vào được, luôn đem lại kết quả như mong đợi.
- Thật, xác thực: Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc để thừa nhận điều gì đó.
Phó từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục):
- Chắc chắn, quả thật: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự xác nhận về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Are you sure about the meeting time? (Bạn có chắc chắn về giờ họp không?)
- He is a sure friend who always helps me. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy luôn giúp đỡ tôi.)
- To be sure, the task is difficult, but we can do it. (Thật ra, nhiệm vụ thì khó, nhưng chúng ta có thể làm được.)
Phó từ:
- That was sure a delicious meal! (Quả thật đó là một bữa ăn ngon!)
- It sure is raining heavily. (Trời chắc chắn là đang mưa to.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sure": Thừa nhận một sự thật, thường dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc sự nhượng bộ.
- He is intelligent, to be sure, but he lacks experience. (Anh ấy thông minh, phải thừa nhận là vậy, nhưng anh ấy thiếu kinh nghiệm.)
"to make sure": Đảm bảo, kiểm tra để chắc chắn điều gì đó xảy ra hoặc đúng.
- Please make sure the door is locked before you leave. (Hãy đảm bảo/kiểm tra cửa đã khóa trước khi bạn rời đi.)
"for sure": Một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.
- I know for sure that she will be there. (Tôi biết một cách chắc chắn rằng cô ấy sẽ ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
Surely (phó từ): Chắc chắn, hẳn là (trang trọng hơn "sure" dùng như phó từ).
- You will surely succeed if you work hard. (Bạn chắc chắn sẽ thành công nếu chăm chỉ.)
Sureness (danh từ): Sự chắc chắn, sự tự tin.
- He answered with complete sureness. (Anh ấy trả lời với sự chắc chắn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Certain: Chắc chắn, nhất định.
- Confident: Tự tin.
- Reliable: Đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sure up: (Không phải là một cụm động từ phổ biến. Thường nhầm lẫn với "shore up" - củng cố, chống đỡ).
Thành ngữ liên quan
As sure as eggs is eggs / As sure as a gun: Chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn.
- He'll be late, as sure as eggs is eggs. (Anh ta sẽ đến muộn, chắc như đinh đóng cột.)
Sure enough: Quả nhiên, đúng như dự đoán.
- I thought it would rain, and sure enough, it started pouring. (Tôi đã nghĩ trời sẽ mưa, và quả nhiên, trời bắt đầu đổ mưa.)
Play it safe: (Mặc dù có từ "safe", đây là thành ngữ gần nghĩa với việc hành động một cách chắc chắn, thận trọng).
- I don't know the answer, so I'll play it safe and say nothing. (Tôi không biết câu trả lời, nên tôi sẽ hành động thận trọng và không nói gì.)
tính từ
- chắc, chắc chắn
- you may be sure of his honestyanh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
- I'm sure I didn't mean to hurt your feelingstôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
- chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận
- to send something by a sure handnhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
- to put something in a sure placeđể cái gì vào nơi chắc chắn
- a sure shottay súng rất chắc, nhà thiện xạ
- thật, xác thật
- to be sure she is not prettythật ra mà nói, cô ta không xinh
- so it is, to be sure!đấy, thật là như thế!
Idioms
- to make surechắc chắn
- show and surechậm mà chắc
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chắc chắn
- it sure was coldchắc chắn là rét
- (từ cổ,nghĩa cổ) tôi thừa nhận
- 'tis pleasant, sure, to see one's name in printtôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích
Idioms
- as sure as eggs is eggs
- as sure as a gunchắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn
- for surechắc chắn
- sure enough(thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa