sautelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cành chiết nho: Một cành nho được chiết xuống đất để tạo ra một cây nho mới, một phương pháp nhân giống vô tính trong nghề trồng nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vigneron a enterré un sautelle pour propager ce cépage. (Người trồng nho đã vùi một cành chiết để nhân giống loại nho này.)
- La vigne a été reproduite à partir d'un sautelle. (Cây nho đã được nhân giống từ một cành chiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh làm vườn và trồng nho chuyên nghiệp, sautelle có thể được đề cập như một kỹ thuật cụ thể, phân biệt với các phương pháp nhân giống khác như gieo hạt hoặc ghép cành.
Biến thể và từ gần giống
- Marcottage (danh từ giống đực): Phương pháp chiết cành nói chung.
- Provignage (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác chỉ kỹ thuật nhân giống nho bằng cách chiết cành.
Từ đồng nghĩa
- Provignage: Sự chiết cành nho.
- Marcotte: Cành chiết (nói chung, không chỉ riêng cho nho).