stalle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghế ngăn (ở gian thờ, cho giáo sĩ ngồi): Một chiếc ghế có phần tựa cao và tay vịn, thường được đặt thành dãy trong khu vực cung thánh của nhà thờ, dành riêng cho các giáo sĩ hoặc thành viên ban hợp xướng.
- Ngăn chuồng (chuồng ngựa): Một không gian riêng biệt được ngăn cách trong một chuồng lớn, dành cho một con vật (thường là ngựa) đứng, nằm hoặc ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chanoines étaient assis dans leurs stalles. (Các giáo sĩ đang ngồi trong những ghế ngăn của họ.)
- Le cheval se tient calmement dans sa stalle. (Con ngựa đứng yên lặng trong ngăn chuồng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stalle de traite": ngăn vắt sữa (trong trang trại).
- Les vaches entrent une à une dans la stalle de traite. (Những con bò lần lượt đi vào ngăn vắt sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Staller (động từ): Đưa (ngựa) vào ngăn chuồng.
- Il faut staller le cheval pour la nuit. (Cần phải đưa con ngựa vào ngăn chuồng để qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour une église: Ghế ngồi trong nhà thờ.
- Siège (ghế) - Từ chung hơn, không chỉ rõ đặc điểm ngăn riêng.
- Chaise (ghế) - Từ chung, thông thường.
- Pour une écurie: Ngăn chuồng.
- Box (chuồng ngựa) - Thường chỉ một không gian kín đáo hơn, rộng rãi hơn cho một con ngựa.
- Case (ô, ngăn) - Từ chung, dùng trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ: tủ sách).
Thành ngữ liên quan
- Être bien dans ses stalles: Cảm thấy thoải mái, ở đúng vị trí của mình. (Nghĩa bóng, ít dùng).
- Depuis qu'il a ce nouveau poste, il est vraiment bien dans ses stalles. (Kể từ khi có vị trí mới này, anh ấy thực sự cảm thấy thoải mái và phù hợp.)
danh từ giống cái
- ghế ngăn (ở gian thờ, cho giáo sĩ ngồi)
- ngăn chuồng (chuồng ngựa)