sittelle

Học thuật
Thân thiện
sittelle

La sittelle grimpe le long du tronc d'un chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim tổ : Một loài chim thuộc họ Sittidae, thường thân hình nhỏ, mỏ thẳng dài, sống chủ yếu trên cây, khả năng leo trèo xuống thân cây theo chiều đầu xuống một cách khéo léo để tìm kiếm côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sittelle torchepot est un oiseau commun dans les forêts d'Europe. (Chim tổ một loài chim phổ biến trong các khu rừngchâu Âu.)
    • J'ai observé une sittelle bleue dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con chim tổ màu xanh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sittelle torchepot": tên gọi cụ thể của một loài chim tổ phổ biếnchâu Âu.
    • La sittelle torchepot niche souvent dans des trous d'arbres. (Chim tổ thường làm tổ trong các lỗ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sittidé (danh từ giống đực): thành viên của họ chim Sittidae (họ Chim tổ ).
    • Les sittidés sont connus pour leur agilité. (Các loài chim thuộc họ tổ được biết đến với sự nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grimpereau (danh từ giống đực): một tên gọi khác chỉ các loài chim leo trèo, đôi khi được dùng thay thế không chính thức, mặc dù thuộc các họ khác nhau.
sittelle

La sittelle grimpe le long du tronc d'un chêne.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim tổ

Từ gần giống