sauveur

Học thuật
Thân thiện
sauveur

Le sauveur tire le nageur vers la rive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (giống cái: salvatrice):

    • Người cứu, người cứu nạn, người cứu nguy, vị cứu tinh: Chỉ một người hành động giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc tuyệt vọng.
    • Đấng Cứu Thế: (Viết hoa: le Sauveur) Trong Kitô giáo, đâydanh hiệu dành cho Chúa Giêsu, Đấng cứu rỗi nhân loại.
  2. Tính từ:

    • Cứu, cứu nạn, cứu nguy: tác dụng hoặc tính chất giải cứu, mang lại sự an toàn hoặc giải phóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il s'est comporté en vrai sauveur. (Anh ấy đã hành xử như một vị cứu tinh thực sự.)
    • Les pompiers sont les sauveurs dans cette catastrophe. (Những người lính cứu hỏa là những vị cứu tinh trong thảm họa này.)
    • Les chrétiens prient le Sauveur. (Những tín đồ đốc cầu nguyện với Đấng Cứu Thế.)
  • Tính từ:

    • Une intervention sauveur. (Một sự can thiệp cứu nguy.)
    • Ses paroles ont eu un effet sauveur. (Những lời nói của anh ấy đã có một hiệu ứng cứu nguy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se prendre pour un sauveur": Tự cho mìnhngười cứu tinh, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tự phụ.

    • Il se prend toujours pour un sauveur, mais il crée plus de problèmes. (Hắn ta luôn tự cho mìnhcứu tinh, nhưng lại tạo ra nhiều vấn đề hơn.)
  • "Attendre son sauveur": Chờ đợi vị cứu tinh của mình, hy vọng vào sự giải cứu từ bên ngoài.

    • La ville inondée attend son sauveur. (Thành phố bị ngập lụt đang chờ đợi vị cứu tinh của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Salut (danh từ giống đực): Sự cứu rỗi, sự an toàn, lời chào.
  • Sauver (động từ): Cứu, cứu thoát.
  • Salutaire (tính từ): Có ích, bổ ích (cho sức khỏe hoặc tinh thần).
  • Salvatrice (danh từ giống cái): Nữ cứu tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Sauveur (danh từ):
    • Libérateur: Người giải phóng.
    • Rédempteur: Đấng Cứu Chuộc (trong bối cảnh tôn giáo).
    • Bienfaiteur: Ân nhân.
  • Sauveur (tính từ):
    • Salvateur: tính cứu nguy, cứu vãn (gần như đồng nghĩa).
Cụm từ cố định
  • Le sauveur de la patrie: Người cứu nước.

    • Ce général est considéré comme le sauveur de la patrie. (Vị tướng này được coi là người cứu nước.)
  • Crier sauveur: Kêu cứu (cách dùng cổ hoặc văn chương).

    • Il criait sauveur dans la nuit noire. (Anh ta kêu cứu trong đêm tối.)
sauveur

Le sauveur tire le nageur vers la rive.

danh từ giống đực (giống cái salvatrice) người cứu, người cứu nạn, người cứu nguy, vị cứu tinh
  1. La sauveur de la patrie+ người cứu nước
    • Ce médecin a êté mon sauveur
      vị thầy thuốc ấyngười cứu tôi
    • Le Sauveur
      Chúa cứu thế
tính từ
  1. cứu, cứu nạn, cứu nguy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sauveur"