suiveur

Học thuật
Thân thiện
suiveur

Un suiveur accompagne le coureur cycliste le long de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người theo đoàn đua xe đạp: Chỉ một người đi theo hoặc quan sát một cuộc đua xe đạp, thường không phảitay đua chính thức.
    • Kẻ theo đuôi: Chỉ một người luôn đi theo hoặc bắt chước người khác một cách thiếu chủ động sáng tạo.
    • (Thân mật) Anh chàng theo gái (ở ngoài đường): Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể chỉ một người đàn ông đi theo hoặc làm phiền một phụ nữnơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les suiveurs de la course cycliste étaient nombreux sur le bord de la route. (Những người theo đoàn đua xe đạp rất đôngven đường.)
    • Il n'est qu'un suiveur, il n'a jamais d'idées originales. ( chỉmột kẻ theo đuôi, chẳng bao giờý tưởng độc đáo cả.)
    • Fais attention, il y a un suiveur derrière nous depuis un moment. (Cẩn thận, có một anh chàng theo gái đã đi sau chúng ta một lúc rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un suiveur": Là một người theo sau, một kẻ bắt chước, không tư duy lãnh đạo hoặc sáng tạo.
    • Dans le monde des affaires, il vaut mieux être un leader qu'un suiveur. (Trong thế giới kinh doanh, tốt hơn nênmột người dẫn đầu hơn là một kẻ theo sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Suivre (động từ): Theo, theo dõi, đi theo. Đâyđộng từ gốc.

    • Il suit le peloton de cyclistes. (Anh ấy theo đoàn đua xe đạp.)
  • Suite (danh từ): Đoàn tùy tùng, sự tiếp nối, hậu quả.

  • Suivant, suivante (tính từ/danh từ): Tiếp theo, người đi theo.
Từ đồng nghĩa
  • Imitateur: Người bắt chước.
  • Succès: Người đi theo, người kế vị (trong một số ngữ cảnh).
  • Poursuivant: Người theo đuổi, kẻ truy đuổi (thường trong thể thao hoặc nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Leader: Người lãnh đạo, người dẫn đầu.
  • Précurseur: Người đi tiên phong.
  • Innovateur: Người đổi mới, người sáng tạo.
suiveur

Un suiveur accompagne le coureur cycliste le long de la route.

danh từ giống đực
  1. người theo đoàn đua xe đạp
  2. kẻ theo đuôi
    • Il n'est qu'un suiveur
      chỉmột kẻ theo đuôi
  3. (thân mật) anh chàng theo gái (ở ngoài đường)

Từ chứa "suiveur"