sauver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cứu, cứu khỏi, cứu thoát, cứu sống: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng hoặc sự an toàn.
    • Bảo toàn: Hành động giữ gìn, bảo vệ một thứ đó giá trị (như danh dự, tài sản) khỏi bị mất mát hoặc hư hại.
    • (Từ ) Đỡ cho, cho: Làm cho một khía cạnh tiêu cực hoặc thiếu sót trở nên dễ chấp nhận hơn nhờ một khía cạnh tích cực khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les pompiers ont réussi à sauver les personnes piégées dans l'incendie. (Lính cứu hỏa đã thành công trong việc cứu những người bị mắc kẹt trong đám cháy.)
    • Il a sauvé son ami d'un accident de voiture. (Anh ấy đã cứu bạn mình khỏi một vụ tai nạn xe hơi.)
    • Le directeur a tenté de sauver la réputation de l'entreprise. (Giám đốc đã cố gắng bảo toàn danh tiếng của công ty.)
    • Sa gentillesse sauve son manque d'expérience. (Sự tử tế của ấy cho sự thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauver les apparences": Giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài cho thực tế bên trong không tốt.

    • Ils se sourient pour sauver les apparences. (Họ cười với nhau để giữ thể diện.)
  • "Sauver sa peau" (thân mật): Thoát chết, tự cứu lấy mạng sống của mình.

    • Dans la panique, chacun a essayé de sauver sa peau. (Trong cơn hoảng loạn, mỗi người đều cố gắng thoát chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvetage (danh từ giống đực): Hành động cứu hộ, sự cứu vớt.

    • Le sauvetage des naufragés a été difficile. (Việc cứu hộ những người bị đắm tàu thật khó khăn.)
  • Sauveur (danh từ giống đực): Vị cứu tinh, người cứu giúp.

    • Il s'est comporté en vrai sauveur. (Anh ấy đã cư xử như một vị cứu tinh thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Secourir: Cứu giúp, ứng cứu (thường trong tình huống khẩn cấp).
  • Protéger: Bảo vệ, che chở.
  • Préserver: Gìn giữ, bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho 'sauver' trong tiếng Pháp. Các cách dùng đặc biệt thườngthành ngữ hoặc cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sauve qui peut!": Mạnh ai nấy chạy/Thoát thân! (Câu cảm thán dùng khi có tình huống hỗn loạn, nguy hiểm, mọi người phải tự lo cho bản thân mình trước).
    • Quand le mur a commencé à s'effondrer, ce fut un sauve qui peut général. (Khi bức tường bắt đầu đổ sập, đómột cảnh mạnh ai nấy chạy.)
ngoại động từ
  1. cứu, cứu khỏi, cứu thoát, cứu sống
    • Sauver quelqu'un de la noyade
      cứu ai khỏi chết đuối
  2. bảo toàn
    • Sauver l'honneur
      bảo toàn danh dự
  3. (từ , nghĩa ) đỡ cho, cho
    • La probité de la pensée sauve la brutalité de la parole
      tư tưởng chân thực cho lời nói thô bạo
    • sauve qui peut!
      Mạnh ai nấy chạy đi
    • sauver les apparences
      xem apparence
    • sauver sa peau
      (thân mật) thoát chết