savoir
Ngoại động từ:
- Biết (một sự kiện, một thông tin, một kỹ năng): Chỉ việc có kiến thức, hiểu biết hoặc nắm vững một điều gì đó thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.
- Thuộc, nhớ: Chỉ việc ghi nhớ một cách chính xác, thường là bài học hoặc kiến thức đã học.
Nội động từ:
- Có kinh nghiệm: Chỉ việc có sự từng trải, am hiểu từ thực tế.
- Biết chắc: Chỉ sự chắc chắn về một điều gì đó.
Danh từ giống đực:
- Kiến thức, tri thức: Chỉ toàn bộ hiểu biết, tri thức của con người hoặc về một lĩnh vực cụ thể.
Ngoại động từ:
- Je sais qu'il viendra demain. (Tôi biết anh ấy sẽ đến vào ngày mai.)
- Elle sait jouer du piano. (Cô ấy biết chơi đàn piano.)
- Il faut savoir cette poésie par cœur. (Phải thuộc lòng bài thơ này.)
Nội động từ:
- Savoir, c'est pouvoir. (Biết, tức là có thể làm. / Tri thức là sức mạnh.)
- Si je savais où il est, je te le dirais. (Nếu tôi biết chắc anh ta ở đâu, tôi sẽ nói cho bạn.)
Danh từ giống đực:
- Le savoir scientifique évolue rapidement. (Tri thức khoa học phát triển rất nhanh.)
- Il a un grand savoir en histoire. (Anh ấy có kiến thức uyên thâm về lịch sử.)
À savoir: tức là, nghĩa là (dùng để giới thiệu một danh sách hoặc giải thích rõ hơn).
- Il a trois passions, à savoir la musique, la lecture et le voyage. (Anh ấy có ba đam mê, đó là âm nhạc, đọc sách và du lịch.)
Que je sache: theo như tôi biết.
- Il n'est pas encore arrivé, que je sache. (Theo như tôi biết thì anh ấy vẫn chưa đến.)
Qui sait?: biết đâu đấy? (dùng để diễn tả một khả năng không chắc chắn).
- Il est peut-être déjà parti. Qui sait? (Có lẽ anh ấy đã đi rồi. Biết đâu đấy?)
Savant (adj): uyên bác, thông thái.
- Un professeur savant. (Một giáo sư uyên bác.)
Savamment (adv): một cách thông thạo, tài tình.
- Elle a savamment résolu le problème. (Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách tài tình.)
Savoir-faire (n.m): sự khéo léo, tài xoay sở, kỹ năng thực hành.
- Il a un grand savoir-faire en négociation. (Anh ấy có kỹ năng đàm phán rất khéo léo.)
Savoir-vivre (n.m): phép lịch sự, cách cư xử lịch thiệp.
- Les règles du savoir-vivre. (Những quy tắc về phép lịch sự.)
- Connaître (v.t): biết, quen biết (thường chỉ sự quen thuộc với một người, một địa điểm, một sự vật cụ thể).
- Être au courant (loc.v): biết tin, nắm được thông tin.
- Maîtriser (v.t): nắm vững, làm chủ (một kỹ năng).
Faire savoir (loc.v): cho biết, thông báo.
- Il m'a fait savoir sa décision. (Anh ấy đã cho tôi biết quyết định của mình.)
Ne pas savoir que faire (loc.v): không biết làm gì (thể hiện sự bối rối).
- Je suis perdu, je ne sais que faire. (Tôi bị lạc, tôi không biết phải làm gì.)
Je ne saurais...: Tôi không thể... (cách nói trang trọng, lịch sự để từ chối hoặc bày tỏ sự không có khả năng).
- Je ne saurais vous dire à quel point je suis touché. (Tôi không thể nói với bạn tôi xúc động đến thế nào.)
Dieu sait...: Trời biết... (dùng để nhấn mạnh).
- Dieu sait s'il a essayé! (Trời biết là anh ấy đã cố gắng biết bao!)
On ne sait jamais: không ai biết trước được, biết đâu (thể hiện sự thận trọng hoặc khả năng bất ngờ).
- Prends un parapluie, on ne sait jamais. (Hãy mang theo dù, biết đâu đấy.)
-
biết
-
Je ne sais pas son nomtôi không biết tên nó
-
Savoir l'anglaisbiết tiếng Anh
-
Savoir commanderbiết chỉ huy
-
Il sait se faire comprendrenó biết làm cho người ta hiểu nó
-
Je ne saurais flattertôi không biết nịnh, tôi không thể xu nịnh được
-
-
thuộc, nhớ
-
Savoir sa leçonthuộc bài
-
à savoir; savoirlà, như là
-
Différents meubles,à savoir un canapé, une armoire, etc...nhiều đồ gỗ khác nhau, như là; một tràng kỷ, một tủ, v. v...
-
Dieu saitxem dieu
-
en savoir longxem long
-
faire savoircho biết
-
il est on ne sait oùnó ở đâu không biết
-
je ne sauraistôi không thể
-
je sais ce que je saistôi không cần nói dài dòng nữa
-
ne pas savoir ce qu'on veutlưỡng lự
-
ne savoir ni ce qu'on fait ni ce qu'on ditkhông hiểu gì; lúng ta lúng túng
-
ne savoir où se mettrexem mettre
-
ne savoir que fairekhông biết làm gì
-
ne savoir rien de rienkhông biết tí gì
-
ne vouloir rien savoircương quyết từ chối
-
que je sachetheo chỗ tôi biết
-
qui sait?biết đâu đấy?
-
savoir y fairexem faire
-
vous n'êtes pas sans savoir quekhông phải là anh không biết rằng
-
-
có kinh nghiệm
-
Si jeunesse savaitnếu tuổi trẻ có kinh nghiệm
-
-
biết chắc
-
Si je savais, je partiraisnếu tôi biết chắc, tôi sẽ đi
-
-
kiến thức, tri thức
-
Un savoir étendutri thức rộng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "savoir"
Từ có nhắc đến "savoir"