savant

/'sævənt/
Học thuật
Thân thiện
savant

A young savant presents his research at an academic conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà bác học, người uyên bác: Một người kiến thức sâu rộng chuyên sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật hoặc khoa học. Từ này thường dùng để chỉ một học giả sự hiểu biết phi thường.
    • Người năng khiếu đặc biệt (trong một lĩnh vực hẹp): Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi kết hợp với "savant syndrome", từ này chỉ một người, thường khuyết tật phát triển (như tự kỷ), nhưng sở hữu khả năng phi thường, xuất chúng trong một lĩnh vực rất cụ thể ( dụ: tính toán, ghi nhớ, âm nhạc, nghệ thuật).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhà bác học):

    • The conference was attended by many leading savants in the field of physics. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhà bác học hàng đầu trong lĩnh vực vật .)
    • He is regarded as a savant of ancient history. (Ông ấy được coi một nhà bác học về lịch sử cổ đại.)
  • Danh từ (nghĩa người năng khiếu đặc biệt):

    • The documentary featured a musical savant who could play any piece after hearing it once. (Bộ phim tài liệu giới thiệu một thiên tài âm nhạc có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào sau khi nghe một lần.)
    • Savant syndrome is a condition where a person with significant mental disabilities demonstrates certain exceptional abilities. (Hội chứng Savant tình trạng một người khuyết tật trí tuệ đáng kể lại thể hiện những khả năng phi thường nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savant syndrome": Hội chứng bác học. Một thuật ngữ y khoa mô tả hiện tượng một người khuyết tật phát triển thần kinh (như rối loạn phổ tự kỷ) nhưng sở hữu tài năng hoặc khả năng đặc biệt vượt xa mức bình thường.
    • His incredible memory for dates is a characteristic of his savant syndrome. (Khả năng ghi nhớ ngày tháng đáng kinh ngạc của anh ấy một đặc điểm của hội chứng bác học.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymath (n): Người uyên bác, nhà bác học (nhấn mạnh kiến thức rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau).
  • Scholar (n): Học giả, nhà nghiên cứu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Prodigy (n): Thần đồng (thường chỉ trẻ em tài năng phi thường).
  • Genius (n): Thiên tài (từ chung chỉ người trí thông minh hoặc năng khiếu phi thường).
Từ đồng nghĩa
  • Expert: Chuyên gia.
  • Authority: Nhà chuyên môn, người thẩm quyền (về một lĩnh vực).
  • Virtuoso: Bậc thầy, người điêu luyện (thường trong nghệ thuật).
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa cổ điển của "savant" (nhà bác học) ngày nay ít phổ biến hơn có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, "savant" thường được hiểu sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh liên quan đến "savant syndrome" (hội chứng bác học). Khi dùng với nghĩa này, thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể ( dụ: a savant, a savant).
savant

A young savant presents his research at an academic conference.

danh từ
  1. nhà bác học

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "savant"