savate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giày cũ, giày cà tàng: Chỉ một đôi giày cũ, mòn, hoặc chất lượng kém.
- (Thân mật) Người vụng về, đồ hậu đậu: Dùng để chỉ một người vụng về, thiếu khéo léo hoặc năng lực.
- (Thể dục thể thao) Quyền Pháp: Một môn võ thuật hoặc thể thao chiến đấu có nguồn gốc từ Pháp, sử dụng cả tay và chân, đặc biệt là các cú đá.
- Miếng gỗ lót (chân bàn...): Một miếng đệm hoặc tấm lót bằng gỗ, thường dùng để bảo vệ sàn hoặc cân bằng đồ đạc.
- (Hàng hải) Gỗ trượt (để hạ thủy tàu): Tấm ván hoặc thanh gỗ dùng trong quá trình hạ thủy tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il porte une vieille savate. (Anh ấy mang một đôi giày cà tàng.)
- Ne lui confie pas ce travail, c'est une vraie savate ! (Đừng giao việc đó cho anh ta, anh ta đúng là đồ hậu đậu!)
- La savate est un sport de combat français. (Quyền Pháp là một môn thể thao chiến đấu của Pháp.)
- Il faut mettre une savate sous ce pied de table. (Cần đặt một miếng gỗ lót dưới chân bàn này.)
- Les savates ont été retirées après le lancement du navire. (Các thanh gỗ trượt đã được lấy đi sau khi tàu được hạ thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comme une savate": (một cách) vụng về quá.
- Il danse comme une savate. (Anh ta nhảy vụng về quá.)
"trainer la savate": kéo lê cuộc đời khổ cực, sống một cuộc sống nghèo khổ, vất vả.
- Après la guerre, il a dû trainer la savate pendant des années. (Sau chiến tranh, ông ấy đã phải kéo lê cuộc đời khổ cực trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Savetier (danh từ giống đực): người sửa giày.
- Boxe française (danh từ giống cái): một tên gọi khác của môn võ savate (quyền Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Vieux soulier (danh từ giống đực): giày cũ.
- Maladroit (tính từ/danh từ): vụng về, người vụng về.
- Pied-de-biche (danh từ giống đực): miếng lót chân (đồ đạc).
Thành ngữ liên quan
- Trainer la savate: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Être fait comme une savate: ăn mặc luộm thuộm, xốc xếch.
- Il est arrivé à la réunion fait comme une savate. (Anh ta đến cuộc họp ăn mặc luộm thuộm.)
danh từ giống cái
- giày cũ, giày cà tàng
- (thân mật) người vụng về, đồ hậu đậu
- (thể dục thể thao) quyền Pháp
- miếng gỗ lót (chân bàn...)
- (hàng hải) gỗ trượt (để hạ thủy tàu)
- comme une savatevụng về quá
- trainer la savatekéo lê cuộc đời khổ cực