dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

scale

Words Mentioning "scale"

đại công nghiệp
âm giải
âm giai
đàn bầu
đánh vảy
bét
cả
cân
chổng
gam
hoành tráng
nâng bậc
ngạch
ngạch trật
ngũ âm
nhạc cụ
nhiệt giai
nông nghiệp
Phong Trào Yêu Nước
qui mô
quy mô
thang
tiểu quy mô
tróc
vảy
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...