scaliness

scaliness

The lizard's skin has a noticeable scaliness.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất vảy, trạng thái vảy: "Scaliness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một bề mặt hoặc vật thể vảy, tức là được bao phủ bởi các mảnh nhỏ, mỏng, thường xếp chồng lên nhau giống như vảy hoặc vảy rắn. - Sự bong tróc thành vảy: Trong y học hoặc sinh học, "scaliness" còn mô tả hiện tượng da hoặc bị bong ra thành từng mảng nhỏ, khô, giống vảy.

dụ sử dụng
  • (Tính chất vảy của da giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.)
  • (Bác sĩ nhận thấy sự bong tróc thành vảy trên cánh tay của bệnh nhân, đó có thể dấu hiệu của bệnh vẩy nến.)
  • (Sự bong tróc thành vảy của lớp sơn khiến việc sơn lớp mới trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit scaliness": thể hiện tính chất vảy.
    • The reptile's skin exhibited a pronounced scaliness. (Da của loài bò sát thể hiện tính chất vảy rõ rệt.)
  • "scaliness of the surface": độ nhám hoặc kết cấu vảy của bề mặt.
    • The scaliness of the surface made it rough to the touch. (Độ nhám vảy của bề mặt khiến thô ráp khi chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaly (tính từ): vảy, giống vảy.
    • The scaly texture of the lizard's back is fascinating. (Kết cấu vảy trên lưng thằn lằn thật thú vị.)
  • Scaled (tính từ): vảy (dùng để mô tả động vật hoặc vật vảy tự nhiên).
    • A scaled fish is common in tropical waters. ( vảy rất phổ biếnvùng nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Flakiness: tính chất dễ bong tróc thành mảng (thường dùng cho da hoặc sơn).
    • The flakiness of the skin after sunburn is similar to scaliness. (Sự bong tróc thành mảng của da sau khi cháy nắng tương tự như sự bong tróc thành vảy.)
  • Roughness: độ nhám (khi bề mặt vảy thường gây cảm giác nhám).
    • The roughness of the sandpaper is not the same as scaliness. (Độ nhám của giấy nhám không giống với tính chất vảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale off: bong tróc ra thành vảy.
    • The dead skin started to scale off after the sunburn. (Da chết bắt đầu bong tróc thành vảy sau khi cháy nắng.)
  • Scale up: tăng kích thước hoặc mức độ (không liên quan trực tiếp đến vảy, nhưng cùng gốc từ "scale").
    • The company plans to scale up production. (Công ty kế hoạch mở rộng sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Remove the scales from one's eyes: mở mắt, nhìn sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến "scaliness").
    • After hearing the truth, the scales fell from his eyes. (Sau khi nghe sự thật, anh ấy đã mở mắt ra.)