sickliness

/'siklinis/
Học thuật
Thân thiện
sickliness

A child's sickliness kept them home from school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn: Trạng thái thường xuyên bị ốm đau, sức khỏe yếu ớt, dễ mắc bệnh.
    • Sự xanh xao: Vẻ ngoài thiếu sức sống, nhợt nhạt, thường do ốm yếu hoặc thiếu máu.
    • Mùi tanh, mùi buồn nôn: Mùi khó chịu gây cảm giác muốn nôn mửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's constant sickliness worried his parents. (Tình trạng đau yếu thường xuyên của đứa trẻ khiến bố mẹ lo lắng.)
    • Her pale skin was a sign of her sickliness. (Làn da xanh xao của ấy dấu hiệu của sự ốm yếu.)
    • A sickliness emanated from the spoiled fish. (Một mùi tanh buồn nôn bốc ra từ con đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sickliness of the atmosphere": Dùng để miêu tả một bầu không khí ảm đạm, u ám, gợi cảm giác bệnh tật hoặc khó chịu.
    • The sickliness of the air in the old, damp house made it hard to breathe. (Sự ngột ngạt, ẩm mốc trong không khí của ngôi nhà ẩm thấp khiến người ta khó thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickly (tính từ): Ốm yếu, có vẻ bệnh tật; gây buồn nôn.
    • a sickly child (một đứa trẻ ốm yếu)
    • a sickly sweet smell (một mùi ngọt gắt đến buồn nôn)
Từ đồng nghĩa
  • Ill health: Tình trạng sức khỏe kém.
  • Paleness: Sự xanh xao, tái nhợt.
  • Foulness: Sự hôi thối, khó chịu (về mùi).
sickliness

A child's sickliness kept them home from school.

danh từ
  1. tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn
  2. sự xanh xao
  3. mùi tanh, mùi buồn nôn

Từ có nhắc đến "sickliness"