scallion

/'skæljən/
danh từ
  1. (thực vật học) hành tăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scallion"

Từ có nhắc đến "scallion"

scallion
A chef chops fresh scallions on a wooden cutting board.