scallion
/'skæljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hành lá non, chưa phát triển củ lớn: Chỉ loại hành có phần thân trắng dài và phần lá xanh rỗng, thường được thu hoạch khi còn non, trước khi củ phình to. Đây là loại rau gia vị phổ biến.
- (Thực vật học) Hành tăm: Tên gọi theo phân loại thực vật, chỉ loài cây cùng họ với hành, tỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chop the scallion finely and sprinkle it over the soup. (Thái nhỏ hành lá và rắc lên trên tô súp.)
- The recipe calls for two stalks of fresh scallion. (Công thức yêu cầu hai cọng hành lá tươi.)
- Scallion is an essential ingredient in many Asian dishes. (Hành lá là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều món ăn Á Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scallion oil": Dầu hành, một loại gia vị thơm được làm bằng cách phi hành lá trong dầu nóng.
- Drizzle some scallion oil over the steamed chicken for extra flavor. (Rưới một ít dầu hành lên món gà hấp để tăng thêm hương vị.)
"Scallion pancake": Bánh hành, một loại bánh bột mì có rắc hành lá bên trong.
- We ordered scallion pancakes as an appetizer. (Chúng tôi gọi bánh hành làm món khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Green onion (n): Hành lá. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với "scallion" trong nhiều ngữ cảnh.
- Spring onion (n): Hành lá (thường dùng trong tiếng Anh-Anh). Cũng có thể chỉ loại hành non tương tự.
- Allium (n): Chi thực vật bao gồm hành, tỏi, tỏi tây và hành tăm.
Từ đồng nghĩa
- Green onion: hành lá.
- Spring onion: hành lá (theo cách gọi của Anh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "scallion" thường được dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Trong nhiều trường hợp, "scallion", "green onion" và "spring onion" có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về loại hành lá dùng làm gia vị, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về giống loài trong thực vật học.
- Đây là danh từ đếm được. Ví dụ: one scallion, two scallions.
danh từ
- (thực vật học) hành tăm