rapscallion

/ræp'skæljən/
Học thuật
Thân thiện
rapscallion

A young rapscallion hides a friend's hat behind his back with a sly grin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bất lương, kẻ đểu giả: Một người hành vi lừa đảo, không đáng tin cậy hoặc thiếu đạo đức.
    • Kẻdụng: Một người lười biếng, không giá trị hoặc không đóng góp được .
    • Kẻ tinh nghịch, láu cá: Một người, thường trẻ con hoặc thanh niên, hành động nghịch ngợm, láu lỉnh nhưng không thực sự độc ác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That rapscallion tricked me out of my money with a fake story. (Tên bất lương ấy đã lừa tôi lấy tiền bằng một câu chuyện giả tạo.)
    • The old man often complained about the young rapscallions who loitered on the street corner. (Ông lão thường phàn nàn về những kẻdụng trẻ tuổi hay tụ tậpgóc phố.)
    • My little brother is a lovable rapscallion, always hiding my things for fun. (Em trai tôi một đứa trẻ tinh nghịch đáng yêu, luôn giấu đồ của tôi để trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cheeky rapscallion": Một kẻ láu lỉnh, hỗn xược.

    • The novel's hero was a cheeky rapscallion who outsmarted the authorities. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một láu lỉnh hỗn xược đã qua mặt được chính quyền.)
  • "A band of rapscallions": Một băng, một nhóm những kẻ xấu xa hoặc nghịch ngợm.

    • The pirate ship was crewed by a band of rapscallions. (Con tàu cướp biển được điều hành bởi một băng những kẻ bất lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapscallionry (n, hiếm gặp): Hành vi hoặc tính cách của một kẻ bất lương, nghịch ngợm.
  • Scalawag (n): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ kẻ đểu giả, vô lại hoặc người nghịch ngợm.
Từ đồng nghĩa
  • Rogue: Kẻ lừa đảo, kẻlại.
  • Scoundrel: Kẻliêm sỉ, kẻ đê tiện.
  • Rascal: Kẻ tinh quái, nghịch ngợm (thường mang sắc thái nhẹ hơn, ít nghiêm trọng hơn).
  • Miscreant: Kẻ hư hỏng, kẻ tội phạm.
Lưu ý về cách dùng
  • "Rapscallion" một từ màu sắc cổ xưa hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, ít khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày thường xuất hiện trong sách, phim ảnh, hoặc dùng với ý hài hước, trêu chọc.
  • Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh (kẻ bất lương) hoặc nghĩa nhẹ hơn, gần như trìu mến (kẻ nghịch ngợm), tùy thuộc vào ngữ cảnh giọng điệu của người nói.
rapscallion

A young rapscallion hides a friend's hat behind his back with a sly grin.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ bất lương, kẻ đểu giả; kẻdụng