leek

/li:k/
Học thuật
Thân thiện
leek

The chef chops a fresh leek on the cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỏi tây: Một loại rau thuộc họ hành (Allium), phần thân trắng dài, hình trụ phần xanh đậm, dẹt, thường được dùng trong nấu ăn.
    • Biểu tượng của xứ Wales: "leek" cũng biểu tượng quốc gia của xứ Wales, thường được gắn liền với ngày Thánh David (St. David's Day).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a leek for the soup recipe. (Tôi cần một cây tỏi tây cho công thức nấu súp.)
    • The flag of Wales sometimes features a leek. (Lá cờ của xứ Wales đôi khi hình tỏi tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat (swallow) the leek": Ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục, buộc phải rút lại lời nói hoặc chấp nhận sự sỉ nhục.
    • After losing the argument, he had to eat the leek and apologize. (Sau khi thua cuộc tranh luận, anh ta phải ngậm đắng nuốt cay xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild leek (n): Tỏi tây dại, một loại cây hoang dã họ hàng.
  • Leek soup (n): Súp tỏi tây, một món ăn phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Allium porrum: Tên khoa học của tỏi tây trồng trọt.
  • Scallion (ở một số cách dùng): Hành , nhưng đây một loại khác, thường nhỏ củ nhỏ hơn tỏi tây.
Thành ngữ liên quan
  • "Wearing the leek": Mang tỏi tây (vào ngày Thánh David) như một biểu tượng của lòng yêu nước niềm tự hào dân tộc Wales.
    • On March 1st, many Welsh people are wearing the leek. (Vào ngày 1 tháng Ba, nhiều người Wales đeo tỏi tây.)
leek

The chef chops a fresh leek on the cutting board.

danh từ
  1. tỏi tây

Idioms

  • to eat (swallow) the leek
    ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục