scalp
/skælp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảng da đầu lột: Một phần da đầu cùng với tóc bị lột ra, trong lịch sử được một số thổ dân châu Mỹ coi như chiến lợi phẩm sau trận chiến.
- Sự lột da đầu: Trong y học, hành động hoặc quá trình lột da đầu, thường do chấn thương hoặc trong một số thủ thuật phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les guerriers rapportaient le scalp de leur ennemi. (Các chiến binh mang về mảng da đầu lột của kẻ thù.)
- L'accident a provoqué un scalp important. (Tai nạn đã gây ra một vết lột da đầu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre un scalp": (nghĩa đen) lấy da đầu làm chiến lợi phẩm; (nghĩa bóng, hiện đại) đánh bại hoặc loại bỏ một đối thủ một cách quyết liệt, đặc biệt trong chính trị hoặc thể thao.
- Le parti a pris plusieurs scalps lors des élections. (Đảng này đã "lấy da đầu" của nhiều đối thủ trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalper (danh từ): Người lột da đầu (theo nghĩa lịch sử); (nghĩa hiện đại) người mua vé với số lượng lớn để bán lại với giá cắt cổ.
- Scalpation (danh từ giống cái, ít dùng): Hành động lột da đầu.
Từ đồng nghĩa
- Trophée de guerre (nghĩa lịch sử): Chiến lợi phẩm.
- Décollation du cuir chevelu (nghĩa y học): Sự tróc da đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Rapporter un scalp: Mang về một chiến tích, một bằng chứng cho thấy sự đánh bại hoàn toàn đối thủ.
- Le débat télévisé lui a permis de rapporter un scalp politique. (Cuộc tranh luận trên truyền hình đã cho phép ông ta mang về một "chiến tích" chính trị.)
danh từ giống đực
- mảng da đầu lột (người da đỏ coi như chiến lợi phẩm)
- (y học) sự lột da đầu