scandale

danh từ giống đực
  1. việc gây tai tiếng; tai tiếng
    • Causer un scandale public
      gây tai tiếng trong dư luận
  2. điều điếm nhục
    • C'est un scandale
      thật là một điều điếm nhục
  3. sự công phẫn
    • Au grand scandale des spectateurs
      làm cho khán giả rất công phẫn
  4. cuộc cãi cọ ồn ào
    • Scandale sur la voie publique
      cuộc cãi cọ ồn ào ngoài đường
  5. (tôn giáo) tội xúi bậy; tội sa ngã
  6. (tôn giáo) sự việc gây cản trở lòng tin; sự việc gây bất hòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scandale"

Từ có nhắc đến "scandale"

scandale
Un scandale politique a éclaté après la révélation de la corruption.