scandale

Học thuật
Thân thiện
scandale

Un scandale politique a éclaté après la révélation de la corruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc gây tai tiếng; tai tiếng: Hành động hoặc sự việc gây sốc, trái với chuẩn mực đạo đức xã hội, làm tổn hại đến danh dự.
    • Điều điếm nhục: Sự việc đáng xấu hổ, nhục nhã.
    • Sự công phẫn: Cảm giác phẫn nộ, bất bình mạnh mẽ do một hành động hoặc sự việc gây ra.
    • Cuộc cãi cọ ồn ào: Một cuộc tranh cãi, xung đột công khai gây ồn ào, thu hút sự chú ý.
    • (Tôn giáo) Tội xúi bậy; tội sa ngã: Hành động dẫn dắt người khác phạm tội hoặc làm họ sa ngã.
    • (Tôn giáo) Sự việc gây cản trở lòng tin; sự việc gây bất hòa: Điều đó trong cộng đồng tín hữu gây vấp phạm, làm suy yếu đức tin hoặc gây chia rẽ.
Ví dụ sử dụng
  • (Gây tai tiếng trong dư luận.)
  • (Thật là một điều điếm nhục / Thật là một vụ bê bối!)
  • (Làm cho khán giả rất công phẫn.)
  • (Cuộc cãi cọ ồn ào ngoài đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éviter le scandale": Tránh gây tai tiếng, tránh một vụ bê bối.
    • La famille a tout fait pour éviter le scandale. (Gia đình đã làm mọi cách để tránh vụ tai tiếng.)
  • "Un scandale financier/politique": Một vụ bê bối về tài chính/chính trị.
    • Le journal a révélé un scandale financier. (Tờ báo đã phanh phui một vụ bê bối tài chính.)
  • "Être au cœur d'un scandale": Là trung tâm của một vụ bê bối.
    • Le ministre est au cœur d'un scandale. (Vị bộ trưởng đangtâm điểm của một vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandaleux, scandaleuse (tính từ): Gây tai tiếng, bê bối, khó chấp nhận.
    • Une dépense scandaleuse. (Một khoản chi tiêu gây bê bối.)
  • Scandaliser (động từ): Làm cho bị sốc, gây phẫn nộ.
    • Ses paroles ont scandalisé l'assemblée. (Lời nói của anh ta đã gây phẫn nộ cho hội nghị.)
  • Scandalisé, scandalisée (tính từ): Bị sốc, cảm thấy phẫn nộ.
    • Je suis scandalisé par cette nouvelle. (Tôi bị sốc/ phẫn nộ bởi tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • Affaire (danh từ giống cái): Vụ việc, vụ bê bối (thường dùng trong "une affaire").
  • Honte (danh từ giống cái): Sự xấu hổ, điều nhục nhã.
  • Outrage (danh từ giống đực): Sự xúc phạm, hành động gây phẫn nộ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire scandale": Gây ra một vụ bê bối, làm dư luận xôn xao.
    • Sa démission a fait scandale. (Việc từ chức của ông ta đã gây ra một vụ bê bối.)
  • "C'est le scandale !": Thật là một chuyện bê bối/quá quắt! (Dùng để bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ).
scandale

Un scandale politique a éclaté après la révélation de la corruption.

danh từ giống đực
  1. việc gây tai tiếng; tai tiếng
    • Causer un scandale public
      gây tai tiếng trong dư luận
  2. điều điếm nhục
    • C'est un scandale
      thật là một điều điếm nhục
  3. sự công phẫn
    • Au grand scandale des spectateurs
      làm cho khán giả rất công phẫn
  4. cuộc cãi cọ ồn ào
    • Scandale sur la voie publique
      cuộc cãi cọ ồn ào ngoài đường
  5. (tôn giáo) tội xúi bậy; tội sa ngã
  6. (tôn giáo) sự việc gây cản trở lòng tin; sự việc gây bất hòa

Từ chứa "scandale"

Từ có nhắc đến "scandale"