scapula
/'skæpjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương vai: Một xương dẹt, có hình tam giác hoặc giống cái xẻng, nằm ở phía sau lưng trên, tạo thành phần sau của đai vai. Mỗi người có hai xương vai, trái và phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scapula connects the humerus (bone of the upper arm) to the clavicle (collarbone). (Xương vai kết nối xương cánh tay với xương đòn.)
- A fracture of the scapula is less common than other shoulder injuries. (Gãy xương vai ít phổ biến hơn các chấn thương vai khác.)
- The muscles attached to the scapula help in moving the arm. (Các cơ bám vào xương vai giúp cử động cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scapular" (tính từ): thuộc về xương vai.
- The patient complained of scapular pain. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau ở vùng xương vai.)
"Scapular winging": Tình trạng yếu cơ khiến bờ trong của xương vai nhô ra khỏi lưng, trông giống như đôi cánh.
- Scapular winging can be caused by nerve damage. (Tình trạng xương vai nhô cánh có thể do tổn thương dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Scapulae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "scapula".
- The scapulae are important for shoulder stability. (Các xương vai quan trọng cho sự ổn định của khớp vai.)
Shoulder blade (danh từ): Từ thông dụng đồng nghĩa với "scapula".
- You can feel your shoulder blade on your upper back. (Bạn có thể sờ thấy xương bả vai ở phía trên lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Shoulder blade: Xương bả vai (từ thông dụng, không mang tính chuyên môn cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "scapula" do đây là một danh từ chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scapula".
danh từ, số nhiều scapulae
- (giải phẫu) xương vai