scarabaeidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: scarabaeidae) - Họ bọ hung: Scarabaeidae một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ côn trùng lớn trong bộ Cánh cứng (Coleoptera), bao gồm các loài bọ hung bọ phân. Những loài này thường cơ thể dày, chân khỏe ăn phân hoặc xác thực vật.

dụ sử dụng
  • (Họ bọ hung rất quan trọng trong việc tái chế chất dinh dưỡng trong đất.)
  • (Nhiều loài thuộc họ bọ hung nổi tiếng với vai trò chôn phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scarabaeidae" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để mô tả vai trò của các loài bọ hung trong hệ sinh thái, như làm sạch môi trường cải tạo đất.
    • The scarabaeidae are often studied by ecologists for their contribution to soil fertility. (Họ bọ hung thường được các nhà sinh thái học nghiên cứu đóng góp của chúng vào độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarab (danh từ): bọ hung, thường chỉ các loài trong họ Scarabaeidae, đặc biệt những loài ý nghĩa văn hóa như bọ hung Ai Cập.

    • The scarab was a sacred symbol in ancient Egypt. (Bọ hung biểu tượng thiêng liêng ở Ai Cập cổ đại.)
  • Scarabaeid (tính từ): thuộc về họ bọ hung.

    • Scarabaeid beetles are found worldwide. (Các loài bọ hung thuộc họ này được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dung beetles: bọ phân, chỉ các loài bọ hung chuyên ăn phân.
  • June beetles: bọ tháng Sáu, một nhóm trong họ .
Các cụm từ liên quan
  • Scarabaeidae family: họ bọ hung.
    • The scarabaeidae family includes over 30,000 species. (Họ bọ hung bao gồm hơn 30.000 loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Scarab beetle symbolism: biểu tượng bọ hung, thường liên quan đến sự tái sinh bảo vệ trong văn hóa Ai Cập cổ đại.
    • In Egyptian mythology, the scarab beetle represents the cycle of life and death. (Trong thần thoại Ai Cập, bọ hung tượng trưng cho vòng tuần hoàn của sự sống cái chết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scarabaeidae"

scarabaeidae
A scarabaeidae beetle rolls a ball of dung across the sandy ground.