scare quote
A journalist used scare quotes around the term "alternative facts" in her article.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu ngoặc kép mang tính cảnh báo: "scare quote" là việc sử dụng dấu ngoặc kép để chỉ ra rằng người viết không đồng ý hoặc không ưa thích thuật ngữ đang được sử dụng, thường nhằm thể hiện sự mỉa mai, nghi ngờ, hoặc khoảng cách với ý nghĩa thông thường của từ đó.
- Dấu ngoặc kép gây sợ hãi: Dạng số nhiều "scare quotes" thường được dùng để chỉ các dấu ngoặc kép được đặt xung quanh một từ hoặc cụm từ để báo hiệu rằng nó không phải là lựa chọn từ ngữ ưa thích của tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author used "scare quotes" around the word "freedom" to show his skepticism about the government's policy. (Tác giả đã sử dụng "dấu ngoặc kép cảnh báo" xung quanh từ "tự do" để thể hiện sự hoài nghi về chính sách của chính phủ.)
- In academic writing, excessive use of scare quotes can undermine the credibility of the argument. (Trong văn bản học thuật, việc lạm dụng dấu ngoặc kép cảnh báo có thể làm giảm uy tín của lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something in scare quotes": đặt một từ vào dấu ngoặc kép cảnh báo.
- The journalist put the term "democracy" in scare quotes to imply that the country's system was not truly democratic. (Nhà báo đã đặt thuật ngữ "dân chủ" trong dấu ngoặc kép cảnh báo để ngụ ý rằng hệ thống của quốc gia đó không thực sự dân chủ.)
"scare quotes as a rhetorical device": dấu ngoặc kép cảnh báo như một công cụ tu từ.
- Politicians often use scare quotes to distance themselves from controversial labels. (Các chính trị gia thường sử dụng dấu ngoặc kép cảnh báo để tạo khoảng cách với những nhãn mác gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Quotation marks (n): dấu ngoặc kép (thuật ngữ chung).
- Quotation marks are used to indicate direct speech. (Dấu ngoặc kép được dùng để chỉ lời nói trực tiếp.)
Air quotes (n): dấu ngoặc kép trên không (cử chỉ tay).
- She made air quotes when saying the word "expert" to show her disbelief. (Cô ấy làm dấu ngoặc kép trên không khi nói từ "chuyên gia" để thể hiện sự không tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Sneer quotes: dấu ngoặc kép chế nhạo (thường mang nghĩa mỉa mai hơn).
- Shudder quotes: dấu ngoặc kép rùng mình (nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in quotes: đặt trong dấu ngoặc kép.
- He put the word "progress" in quotes to question its true meaning. (Anh ấy đặt từ "tiến bộ" trong dấu ngoặc kép để đặt câu hỏi về ý nghĩa thực sự của nó.)
Thành ngữ liên quan
- In scare quotes: trong dấu ngoặc kép cảnh báo (thường dùng như một trạng ngữ).
- The term "reform" in scare quotes suggests the policy is anything but reformative. (Thuật ngữ "cải cách" trong dấu ngoặc kép cảnh báo gợi ý rằng chính sách đó hoàn toàn không mang tính cải cách.)