scarf
/skɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ: Một mảnh vải dài hoặc vuông được quàng quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
- Khăn choàng vai, khăn thắt lưng (trang phục): Một dải vải dùng như một phần của trang phục, ví dụ trong đồng phục quân đội hoặc trang phục nghi lễ.
Động từ:
- Quàng khăn, choàng khăn: Hành động đeo hoặc trang trí bằng một chiếc khăn quàng cổ.
- Ghép mộng (kỹ thuật): Phương pháp ghép hai đầu của các thanh gỗ hoặc kim loại bằng cách tạo hình khớp nối để chúng khớp vào nhau.
- Ăn ngấu nghiến (tiếng lóng, thông tục): Hành động ăn một cách rất nhanh và tham lam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful silk scarf with her coat. (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng lụa đẹp với áo khoác.)
- The uniform included a ceremonial scarf. (Bộ đồng phục bao gồm một chiếc khăn choàng nghi lễ.)
Động từ (nghĩa quàng khăn):
- She scarfed her neck against the cold wind. (Cô ấy quàng khăn quanh cổ để chống lại gió lạnh.)
Động từ (nghĩa ăn ngấu nghiến - thông tục):
- He scarfed down the pizza in two minutes. (Anh ta ngấu nghiến hết chiếc pizza trong hai phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scarf down/up": Một cụm động từ thông tục có nghĩa là ăn hoặc uống một cách rất nhanh chóng.
- The kids scarfed down their breakfast and ran to school. (Lũ trẻ ngấu nghiến bữa sáng và chạy đến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarves (n): Dạng số nhiều phổ biến của "scarf" (khăn quàng).
- Scarfs (n): Một dạng số nhiều khác, ít phổ biến hơn, của "scarf" (khăn quàng).
- Scarf joint (n): Mối ghép mộng, khớp nối hình chữ V.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khăn): Shawl (khăn choàng), muffler (khăn quàng cổ), wrap (khăn choàng).
- Động từ (ăn nhanh): Gobble, devour, wolf down (tất cả đều có nghĩa ăn ngấu nghiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scarf down/up: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scarf".
danh từ, số nhiều scarfs
- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
- cái ca vát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)
ngoại động từ
- quàng khăn quàng cho (ai)
danh từ
- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)
- khắc, đường xoi
ngoại động từ
- ghép (đồ gỗ)
- mổ (cá voi) ra từng khúc