schlague
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình phạt đánh roi (theo lịch sử nước Đức): "schlague" là một thuật ngữ lịch sử để chỉ một hình phạt thể xác, cụ thể là việc bị đánh bằng roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Recevoir la schlague. (Bị đánh roi.)
- La schlague était un châtiment courant dans certaines armées du passé. (Hình phạt đánh roi là một sự trừng phạt phổ biến trong một số quân đội thời xưa.)
- Ce règlement sévère prévoyait la schlague pour les déserteurs. (Quy định khắc nghiệt này dự liệu hình phạt đánh roi cho những kẻ đào ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các hình phạt thời xưa. Nó không còn là một từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại để nói về hình phạt đương đại.
Biến thể và từ gần giống
- Châtiment corporel (n.m): hình phạt thể xác (nghĩa rộng hơn).
- Flagellation (n.f): sự đánh đòn, sự quất roi.
- Fouet (n.m): cái roi; hình phạt bằng roi.
Từ đồng nghĩa
- Supplice du fouet: cực hình bằng roi.
- Châtiment par le fouet: hình phạt bằng roi.
Lưu ý
- "Schlague" là một từ mượn từ tiếng Đức ("Schlag" có nghĩa là cú đánh). Trong tiếng Pháp, nó là một danh từ giống cái và có cách dùng rất hạn chế, chuyên biệt.
- Từ này mang tính chất lịch sử và có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả pháp luật, kỷ luật quân đội hoặc nhà tù trong quá khứ, đặc biệt liên quan đến bối cảnh lịch sử Đức hoặc các khu vực chịu ảnh hưởng.
danh từ giống cái
- (sử học) hình phạt đánh roi (Đức)
- Recevoir la schlaguebị đánh roi