scellement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự gắn, sự cố định: Hành động hoặc quá trình gắn chặt, cố định một vật vào một vị trí, thường bằng cách sử dụng chất kết dính như xi măng, vữa hoặc nhựa.
    • Phần gắn vào: Phần của một vật (như thanh kim loại, ốc vít) được nhúng hoặc cố định bên trong một vật liệu khác để tạo sự liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le scellement de cette poutre dans le mur est très solide. (Việc gắn chặt dầm này vào tường rất vững chắc.)
    • Vérifiez la profondeur de scellement des barres d'armature. (Hãy kiểm tra độ sâu phần gắn vào của các thanh cốt thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scellement chimique": Sự gắn bằng hóa chất, thường dùng cho neo trong tông.

    • Pour cette fixation, nous utiliserons un scellement chimique. (Đối với điểm cố định này, chúng tôi sẽ sử dụng phương pháp gắn bằng hóa chất.)
  • "Scellement mécanique": Sự gắn bằng cơ học, như sử dụng bulông neo.

    • Le scellement mécanique est souvent plus rapide à installer. (Việc gắn bằng cơ học thường được lắp đặt nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceller (động từ): Gắn, niêm phong, trát kín.

    • Il faut sceller le tuyau dans la paroi. (Cần phải gắn chặt ống vào vách.)
  • Scellé (danh từ giống đực/tính từ): Vật niêm phong; được niêm phong.

    • Les scellés ont été posés par la police. (Những vật niêm phong đã được cảnh sát áp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation (nữ): Sự cố định, sự gắn chặt.
  • Ancrage (nam): Sự neo, sự chôn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scellement")

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gắn
  2. phần gắn vào
    • Barreau de fer qui a 10 cm de scellement
      thanh sắt phần gắm vào dài 10 xentimet

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scellement"