scellement

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gắn
  2. phần gắn vào
    • Barreau de fer qui a 10 cm de scellement
      thanh sắt phần gắm vào dài 10 xentimet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scellement"