cillement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nháy mắt: Hành động đóng mở mắt một cách nhanh chóng, không tự chủ hoặc chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un cillement rapide peut être un signe de fatigue. (Một cái nháy mắt nhanh có thểdấu hiệu của sự mệt mỏi.)
    • Le cillement est un réflexe naturel pour protéger l'œil. (Nháy mắtmột phản xạ tự nhiên để bảo vệ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cillement des paupières": sự chớp mắt, nháy mắt (nhấn mạnh đến hành động của mắt).
    • Le cillement des paupières aide à humidifier la cornée. (Việc chớp mắt giúp làm ẩm giác mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cligner (động từ): nháy mắt, chớp mắt.

    • Il cligne des yeux à cause de la lumière vive. (Anh ấy nháy mắt ánh sáng chói.)
  • Clignement (danh từ giống đực): sự nháy mắt, cái nháy mắt (từ đồng nghĩa gần nhất với "cillement").

    • Un clignement d'œil peut être un signal complice. (Một cái nháy mắt có thểmột tín hiệu thông đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clignement: sự nháy mắt.
  • Battement de paupières: sự chớp mắt.
Thành ngữ liên quan
  • En un cillement d'œil: trong nháy mắt, rất nhanh (thành ngữ so sánh với tốc độ của một cái nháy mắt).
    • Le magicien a fait disparaître la pièce en un cillement d'œil. (Nhà ảo thuật đã làm biến mất đồng xu trong nháy mắt.)
danh từ giống đực
  1. sự nháy mắt

Từ gần giống

Từ chứa "cillement"