cillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nháy mắt: Hành động đóng mở mí mắt một cách nhanh chóng, không tự chủ hoặc có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un cillement rapide peut être un signe de fatigue. (Một cái nháy mắt nhanh có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi.)
- Le cillement est un réflexe naturel pour protéger l'œil. (Nháy mắt là một phản xạ tự nhiên để bảo vệ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cillement des paupières": sự chớp mắt, nháy mắt (nhấn mạnh đến hành động của mí mắt).
- Le cillement des paupières aide à humidifier la cornée. (Việc chớp mắt giúp làm ẩm giác mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Cligner (động từ): nháy mắt, chớp mắt.
- Il cligne des yeux à cause de la lumière vive. (Anh ấy nháy mắt vì ánh sáng chói.)
Clignement (danh từ giống đực): sự nháy mắt, cái nháy mắt (từ đồng nghĩa gần nhất với "cillement").
- Un clignement d'œil peut être un signal complice. (Một cái nháy mắt có thể là một tín hiệu thông đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Clignement: sự nháy mắt.
- Battement de paupières: sự chớp mắt.
Thành ngữ liên quan
- En un cillement d'œil: trong nháy mắt, rất nhanh (thành ngữ so sánh với tốc độ của một cái nháy mắt).
- Le magicien a fait disparaître la pièce en un cillement d'œil. (Nhà ảo thuật đã làm biến mất đồng xu trong nháy mắt.)
danh từ giống đực
- sự nháy mắt