salement

Học thuật
Thân thiện
salement

L'enfant mange salement sa soupe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bẩn thỉu, dơ dáy: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách không sạch sẽ, cẩu thả hoặc theo cách thức đáng khinh.
    • (Thông tục) Một cách dữ dội, rất nhiều, quá mức: Diễn tả mức độ cao, thường theo hướng tiêu cực, của một trạng thái hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách bẩn thỉu":

    • Il a réparé la voiture salement, il reste de la graisse partout. (Anh ta sửa chiếc xe một cách bẩn thỉu, dầu mỡ vẫn còn khắp nơi.)
    • Cet enfant dessine salement sur les murs. (Đứa trẻ này vẽ bẩn thỉu lên tường.)
  • Với nghĩa thông tục "một cách dữ dội/rất":

    • Il a salement raison dans son analyse. (Anh ta rất trong phân tích của mình.)
    • Ce film est salement bien fait ! (Bộ phim này được làm cực kỳ tốt!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En avoir salement besoin": Rất cần, cực kỳ cần một cái gì đó.

    • J'en ai salement besoin pour finir mon travail. (Tôi rất cần để hoàn thành công việc.)
  • "Se faire salement engueuler": Bị mắng một cách thậm tệ, bị quở trách nặng nề.

    • Il s'est fait salement engueuler par son patron. (Anh ta bị ông chủ mắng một cách thậm tệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sale (tính từ): Bẩn, ; (thông tục) khó chịu, tồi tệ.

    • Une histoire sale. (Một câu chuyện bẩn thỉu / tồi tệ.)
    • Un sale temps. (Thời tiết xấu.)
  • Saleté (danh từ): Sự bẩn thỉu; rác; (thông tục) đồ bỏ đi, kẻ đáng khinh.

    • Nettoyer une saleté. (Dọn dẹp một vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "malproprement": Malproprement, grossièrement, négligemment. (Một cách cẩu thả, thô thiển, qua loa.)
  • Pour le sens familier "très": Vachement, drôlement, sacrément, extrêmement. (Cực kỳ, rất, vô cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est salement joué !": (Thông tục) Cách chơi/ hành động đó thật là xảo quyệt, bẩn thỉu!

    • Tu m'as menti ? C'est salement joué ! (Cậu nói dối tôi à? Hành động đó thật bẩn thỉu!)
  • "Se salir les mains": (Nghĩa đen & bóng) Làm bẩn tay mình, tham gia vào những việc bẩn thỉu, không minh bạch.

    • Pour réussir dans ce milieu, il faut parfois se salir les mains. (Để thành công trong lĩnh vực này, đôi khi phải làm những việc bẩn thỉu.)
salement

L'enfant mange salement sa soupe.

phó từ
  1. bẩn, bẩn thỉu
    • Manger salement
      ăn bẩn
    • Se conduire salement
      cư xử bẩn thỉu
  2. (thông tục) dữ, quá xá
    • Il est salement malade
      ốm dữ lắm

Từ trái nghĩa