salement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bẩn thỉu, dơ dáy: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách không sạch sẽ, cẩu thả hoặc theo cách thức đáng khinh.
- (Thông tục) Một cách dữ dội, rất nhiều, quá mức: Diễn tả mức độ cao, thường theo hướng tiêu cực, của một trạng thái hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "một cách bẩn thỉu":
- Il a réparé la voiture salement, il reste de la graisse partout. (Anh ta sửa chiếc xe một cách bẩn thỉu, dầu mỡ vẫn còn khắp nơi.)
- Cet enfant dessine salement sur les murs. (Đứa trẻ này vẽ bẩn thỉu lên tường.)
Với nghĩa thông tục "một cách dữ dội/rất":
- Il a salement raison dans son analyse. (Anh ta rất có lý trong phân tích của mình.)
- Ce film est salement bien fait ! (Bộ phim này được làm cực kỳ tốt!)
Các cách sử dụng nâng cao
"En avoir salement besoin": Rất cần, cực kỳ cần một cái gì đó.
- J'en ai salement besoin pour finir mon travail. (Tôi rất cần nó để hoàn thành công việc.)
"Se faire salement engueuler": Bị mắng một cách thậm tệ, bị quở trách nặng nề.
- Il s'est fait salement engueuler par son patron. (Anh ta bị ông chủ mắng một cách thậm tệ.)
Biến thể và từ liên quan
Sale (tính từ): Bẩn, dơ; (thông tục) khó chịu, tồi tệ.
- Une histoire sale. (Một câu chuyện bẩn thỉu / tồi tệ.)
- Un sale temps. (Thời tiết xấu.)
Saleté (danh từ): Sự bẩn thỉu; rác; (thông tục) đồ bỏ đi, kẻ đáng khinh.
- Nettoyer une saleté. (Dọn dẹp một vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "malproprement": Malproprement, grossièrement, négligemment. (Một cách cẩu thả, thô thiển, qua loa.)
- Pour le sens familier "très": Vachement, drôlement, sacrément, extrêmement. (Cực kỳ, rất, vô cùng.)
Thành ngữ liên quan
"C'est salement joué !": (Thông tục) Cách chơi/ hành động đó thật là xảo quyệt, bẩn thỉu!
- Tu m'as menti ? C'est salement joué ! (Cậu nói dối tôi à? Hành động đó thật bẩn thỉu!)
"Se salir les mains": (Nghĩa đen & bóng) Làm bẩn tay mình, tham gia vào những việc bẩn thỉu, không minh bạch.
- Pour réussir dans ce milieu, il faut parfois se salir les mains. (Để thành công trong lĩnh vực này, đôi khi phải làm những việc bẩn thỉu.)
phó từ
- bẩn, bẩn thỉu
- Manger salementăn bẩn
- Se conduire salementcư xử bẩn thỉu
- (thông tục) dữ, quá xá
- Il est salement maladenó ốm dữ lắm