seulement

Học thuật
Thân thiện
seulement

Il a choisi une chemise seulement en bleu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ, duy nhất: Dùng để giới hạn, chỉ ra rằng điều được nói đếnduy nhất hoặc số lượng rất ít.
    • Mới: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc vừa mới xảy ra hoặc thời điểm xảy ragần đây.
    • Ít ra: Dùng trong các câu điều kiện hoặc mong ước để diễn tả một điều tối thiểu.
    • Nhưng, song: Dùngđầu câu để giới thiệu một ý đối lập hoặc bổ sung, tương tự như "mais" nhưng nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ, duy nhất:

    • Je veux seulement un café. (Tôi chỉ muốn một phê thôi.)
    • Il a seulement dix ans. ( chỉ mới mười tuổi.)
  • Mới:

    • Elle est seulement arrivée. ( ấy mới đến.)
    • Je l'ai appris seulement hier. (Tôi mới biết điều đó hôm qua.)
  • Ít ra (thường dùng với "si"):

    • Si seulement tu étais là ! (Ít ra/giá mà anh đây!)
    • Si seulement il faisait beau. (Ít ra/giá mà trời đẹp.)
  • Nhưng, song:

    • Je viendrai, seulement je serai en retard. (Tôi sẽ đến, nhưng/song tôi sẽ bị trễ.)
    • C'est possible, seulement c'est difficile. (Điều đó có thể, nhưng/song khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non seulement... mais (aussi/encore)": Không những... mà còn.

    • Il est non seulement intelligent mais aussi travailleur. (Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.)
  • "pas seulement": Không chỉ.

    • Il ne critique pas seulement le projet, il le rejette. (Anh ta không chỉ chỉ trích dự án, mà còn bác bỏ .)
  • "ne... que" (cấu trúc đồng nghĩa với "seulement"): Chỉ.

    • Je n'ai que dix euros. (Tôi chỉ mười euro.) = J'ai seulement dix euros.
Biến thể từ gần giống
  • Uniquement (phó từ): Duy nhất, độc nhất. Nhấn mạnh hơn về tính duy nhất.

    • C'est uniquement pour toi. (Cái nàydành duy nhất cho em.)
  • Simplement (phó từ): Đơn giản là, chỉ là.

    • Je simplement voulais aider. (Tôi chỉ đơn giản muốn giúp thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Juste (phó từ): Chỉ, vừa đúng.
    • J'ai juste fini. (Tôi vừa mới xong.)
  • Ne... que (cấu trúc): Chỉ.
  • Mais (liên từ): Nhưng (nghĩa mạnh hơn "seulement" khi dùng để đối lập).
Các cụm từ liên quan
  • Si seulement: Giá mà, ít ra. Dùng để diễn tả mong ước hoặc tiếc nuối.

    • Si seulement je pouvais voyager ! (Giá mà tôi có thể đi du lịch!)
  • Non seulement... mais...: Không những... mà còn...

    • Non seulement il chante, mais il danse aussi. (Anh ấy không những hát, mà còn nhảy nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pas seulement de quoi...: Không cả đến cái để... (nhấn mạnh sự thiếu thốn tột cùng).
    • Il n'a pas seulement de quoi manger. ( không cả đến cái để ăn.)
seulement

Il a choisi une chemise seulement en bleu.

phó từ
  1. chỉ
    • Une couleur seulement
      chỉ một màu
  2. mới
    • Arrivée seulement le matin
      mới đến buổi sáng
  3. ít ra
    • Si seulement on profitait de l'expérience
      nếu ít ra người ta lợi dụng được kinh nghiệm
  4. nhưng, song
    • Il consent, seulement il demande des garanties
      bằng lòng, song đòi bảo đảm
    • non seulement
      xem non
    • pas seulement
      không cả đến
    • N'avoir pas seulement de quoi payer sa chambre
      không cả đến tiền trả phòng thuê