scepter
/'septə/ Cách viết khác : (scepter) /'septə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy quyền, quyền trượng: Một cây gậy trang trí công phu, thường làm bằng kim loại quý và đá quý, được vua, nữ hoàng hoặc người cai trị cầm trong các nghi lễ chính thức như một biểu tượng của quyền lực và thẩm quyền tối cao.
- Ngôi vua, quyền vua: Quyền lực tối cao của một vị vua hoặc nữ hoàng; quyền cai trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king held the golden scepter during the coronation ceremony. (Nhà vua cầm cây quyền trượng bằng vàng trong lễ đăng quang.)
- The scepter is passed down from one monarch to the next. (Quyền trượng được truyền từ quân chủ này sang quân chủ kế tiếp.)
- He ascended the throne and wielded the scepter for fifty years. (Ông lên ngôi và nắm giữ quyền vua trong năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wield the scepter": trị vì, nắm giữ quyền lực tối cao.
- The new queen prepared to wield the scepter with wisdom. (Nữ hoàng mới chuẩn bị trị vì với sự khôn ngoan.)
"the royal scepter": quyền trượng hoàng gia (nhấn mạnh thuộc về hoàng gia).
- The royal scepter was displayed in the museum. (Quyền trượng hoàng gia được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sceptre: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Sceptered (tính từ): Được trao quyền lực tối cao, có quyền trượng.
- The sceptered ruler addressed the nation. (Vị quân chủ nắm quyền đã phát biểu trước quốc dân.)
Từ đồng nghĩa
- Staff: Cây gậy, trượng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết biểu tượng quyền lực tối cao).
- Rod: Gậy, ba-toong (thường đơn giản hơn).
- Wand: Đũa thần, gậy nhỏ (thường trong ngữ cảnh phép thuật hoặc nghi lễ khác).
- Sovereignty: Chủ quyền, quyền lực tối cao (nghĩa trừu tượng cho "ngôi vua, quyền vua").
Thành ngữ liên quan
- The scepter and the orb: Quyền trượng và quả cầu - hai biểu tượng quan trọng của vương quyền, thường được cầm cùng nhau trong các bức chân dung chính thức của quân chủ.
- In the portrait, the emperor is depicted holding the scepter and the orb. (Trong bức chân dung, hoàng đế được mô tả đang cầm quyền trượng và quả cầu.)
danh từ
- gậy quyền, quyền trượng
- ngôi vua, quyền vua
- to wield the sceptretrị vì