sceptre
/'septə/ Cách viết khác : (scepter) /'septə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền trượng, gậy quyền: Một cây gậy ngắn, được trang trí công phu, làm bằng kim loại quý hoặc đá quý, được vua, nữ hoàng hoặc người cai trị cầm trong các nghi lễ chính thức như một biểu tượng của quyền lực và thẩm quyền tối cao.
- Quyền lực tối cao, ngôi vua: Quyền lực tối thượng của một quân vương; ngôi vị hoàng gia. (Nghĩa này thường mang tính biểu tượng và trang trọng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king held the golden sceptre during the coronation ceremony. (Nhà vua cầm quyền trượng bằng vàng trong buổi lễ đăng quang.)
- The sceptre and the orb are important royal regalia. (Quyền trượng và quả cầu là những biểu tượng hoàng gia quan trọng.)
- He ascended to the throne and wielded the sceptre for forty years. (Ông lên ngôi và nắm giữ quyền vua trong bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield the sceptre": (thành ngữ, trang trọng) cai trị, trị vì.
- The dynasty wielded the sceptre over the vast empire for centuries. (Triều đại đó đã trị vì đế chế rộng lớn qua nhiều thế kỷ.)
- "the sceptre has passed to...": (cách diễn đạt trang trọng) quyền lực/vương vị đã được chuyển giao cho...
- With the old king's death, the sceptre has passed to his eldest son. (Với cái chết của vị vua già, ngôi vua đã được truyền lại cho con trai trưởng của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Scepter: (danh từ) Cách viết chính tả phổ biến trong tiếng Anh Mỹ của "sceptre".
- Regalia (số nhiều, danh từ): Các biểu tượng và trang phục nghi lễ của chức vụ, đặc biệt là của hoàng gia (ví dụ: vương miện, quyền trượng).
- Orb (danh từ): Quả cầu có thánh giá trên đỉnh, một biểu tượng hoàng gia khác thường được cầm cùng với quyền trượng.
- Sovereignty (danh từ): Chủ quyền tối cao, quyền lực tối thượng (nghĩa trừu tượng tương ứng với nghĩa biểu tượng của "sceptre").
Từ đồng nghĩa
- Staff of office: Gậy chức vụ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các chức vụ không phải hoàng gia).
- Rod of authority: Gậy quyền lực.
- Royal mace: Chùy hoàng gia (một loại vũ khí/biểu tượng quyền lực tương tự).
Thành ngữ liên quan
- The sceptre and the crown: (thành ngữ) Quyền trượng và vương miện; dùng để chỉ quyền lực và ngôi vị của nhà vua một cách hình tượng.
- He was not born to the sceptre and the crown, but he earned his people's respect. (Ông ấy không sinh ra đã có ngôi vua, nhưng đã giành được sự kính trọng của người dân.)
danh từ
- gậy quyền, quyền trượng
- ngôi vua, quyền vua
- to wield the sceptretrị vì