verge
/və:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bờ, ven, rìa: Chỉ phần ranh giới, mép ngoài cùng của một khu vực hoặc bề mặt.
- Giới hạn, ngưỡng cửa: Chỉ điểm sắp xảy ra một sự kiện hoặc thay đổi quan trọng.
Nội động từ:
- Tiến sát gần, xế về: Diễn tả hành động di chuyển hoặc phát triển đến gần một trạng thái, giới hạn, hoặc điểm nào đó.
- Gần như, suýt: Diễn tả một trạng thái rất gần với một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Wildflowers grew on the verge of the forest. (Những bông hoa dại mọc ở ven rừng.)
- She was on the verge of a major discovery. (Cô ấy đang ở trên bờ vực của một khám phá lớn.)
Nội động từ:
- The discussion verged on becoming an argument. (Cuộc thảo luận suýt nữa trở thành một cuộc tranh cãi.)
- His tone verged towards hostility. (Giọng điệu của anh ta nghiêng về sự thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the verge of (something)": ở trên bờ vực, sắp sửa (xảy ra việc gì đó).
- The country is on the verge of an economic crisis. (Đất nước đang trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"to verge on (something)": gần như, suýt, sát với (một trạng thái hoặc phẩm chất nào đó, thường là tiêu cực).
- His arrogance verges on rudeness. (Sự kiêu ngạo của anh ta gần như là thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Brink (n): bờ, mép (thường dùng cho vực thẳm, sự kiện quan trọng). Gần nghĩa với "verge" khi chỉ "ngưỡng cửa".
- on the brink of war (trên bờ vực chiến tranh)
Threshold (n): ngưỡng cửa. Thường dùng cho điểm bắt đầu của một trải nghiệm hoặc trạng thái mới.
- at the threshold of a new era (ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Edge (rìa, cạnh), brink (bờ vực), threshold (ngưỡng cửa), border (biên giới, viền).
- Động từ: Border on (giáp ranh, gần như), approach (tiến gần đến), tend towards (có xu hướng về phía).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Verge on: (như đã giải thích ở mục "Cách sử dụng nâng cao") sát gần, gần như là.
- Her generosity verges on extravagance. (Lòng hào phóng của cô ấy gần như là sự phung phí.)
Thành ngữ liên quan
- On the verge: (thường đi kèm giới từ "of") ở trong tình trạng sắp sửa xảy ra điều gì đó.
- He was on the verge of giving up. (Anh ấy đã sắp sửa bỏ cuộc.)
danh từ
- bờ, ven
- the verge of roadven đường
- the verge of a forestven rừng
- bờ cỏ (của luống hoa...)
- (kỹ thuật) thanh, cần
- (kiến trúc) thân cột
- (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
- (tôn giáo) gậy quyền
Idioms
- on the verge ofsắp, gần, suýt
nội động từ
- nghiêng, xế
- the sun was verging towards the horizonmặt trời xế về chân trời
- tiến sát gần
- he is verging towards sixtyông ấy gần sáu mươi tuổi
Idioms
- to verge onsát gần, giáp, kề, gần như