schéma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sơ đồ, biểu đồ: Một hình vẽ đơn giản hóa, dùng các ký hiệu và đường nét để giải thích cấu trúc, cách hoạt động hoặc mối quan hệ của một vật thể, một hệ thống hoặc một quá trình.
- (Tôn giáo) Dự án thảo luận: Văn bản dự thảo được đưa ra để thảo luận tại một hội nghị, đặc biệt là hội nghị giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur a dessiné un schéma au tableau pour expliquer le cycle de l'eau. (Giáo viên đã vẽ một sơ đồ lên bảng để giải thích vòng tuần hoàn của nước.)
- Veuillez consulter le schéma de câblage avant d'installer l'appareil. (Vui lòng tham khảo sơ đồ mạch điện trước khi lắp đặt thiết bị.)
- Les évêques ont étudié le schéma sur la mission de l'Église. (Các giám mục đã nghiên cứu dự án thảo luận về sứ mệnh của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Schéma directeur": Sơ đồ định hướng, quy hoạch tổng thể (thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc chiến lược phát triển).
- La ville a adopté un nouveau schéma directeur pour les dix prochaines années. (Thành phố đã thông qua một sơ đồ định hướng mới cho mười năm tới.)
"Schéma de pensée": Lối tư duy, khuôn mẫu suy nghĩ.
- Il faut parfois briser nos schémas de pensée habituels pour innover. (Đôi khi cần phá vỡ những lối tư duy thông thường của chúng ta để đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Schématique (tính từ): mang tính sơ đồ, đơn giản hóa.
- Une représentation schématique du processus. (Một biểu diễn mang tính sơ đồ của quá trình.)
Schématiser (động từ): vẽ sơ đồ, đơn giản hóa thành sơ đồ.
- L'auteur schématise les relations entre les personnages. (Tác giả vẽ sơ đồ các mối quan hệ giữa các nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
- Diagramme: biểu đồ (thường chỉ biểu đồ kỹ thuật, khoa học).
- Plan: bản vẽ, kế hoạch (nhấn mạnh đến bố cục không gian hoặc kế hoạch chi tiết).
- Esquisse: phác thảo, phác họa (bản vẽ sơ bộ, chưa chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "schéma" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "schéma".)
danh từ giống đực
- sơ đồ
- Schéma de la coupe transversale d'une racinesơ đồ mặt cắt ngang rễ
- Schéma du foncitonnement d'un système électoralsơ đồ hoạt động của một hệ thống bầu cử
- (tôn giáo) dự án thảo luận (của hội nghị giám mục)