schlep

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến đi mệt mỏi, vất vả: "schlep" chỉ một cuộc hành trình dài khó khăn, thường gây ra sự mệt mỏi hoặc phiền toái.
    • Người vụng về, ngốc nghếch: Trong tiếng Yiddish, "schlep" còn có nghĩa một người chậm chạp, vụng về hoặc thiếu thông minh.
  2. Động từ:

    • Kéo lê, vác nặng nhọc: "schlep" mô tả hành động mang, kéo hoặc vác một vật đó nặng nhọc, đặc biệt khi di chuyển một quãng đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The daily schlep to work takes me two hours. (Chuyến đi làm hàng ngày mệt mỏi mất tôi hai giờ đồng hồ.)
    • Don't be such a schlep; hurry up! (Đừng vụng về như vậy; nhanh lên nào!)
  • Động từ:

    • I had to schlep all my groceries home from the market. (Tôi đã phải vác tất cả đồ tạp hóa về nhà từ chợ.)
    • She schlepped the heavy suitcase up three flights of stairs. ( ấy kéo lê chiếc vali nặng lên ba tầng cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to schlep around": đi lang thang một cách mệt mỏi.

    • We spent the whole afternoon schlepping around the museum. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi lang thang mệt mỏi quanh bảo tàng.)
  • "to schlep something over": mang hoặc vác thứ đó đến một nơi khác.

    • Can you schlep that box over here? (Bạn có thể vác cái hộp đó qua đây không?)
Biến thể từ gần giống
  • Schlepper (danh từ): người hay kêu ca về việc vác nặng hoặc người vụng về.

    • He's such a schlepper; he complains about every little task. (Anh ta đúng người hay kêu ca; than phiền về mọi việc nhỏ nhặt.)
  • Schleppy (tính từ): mang tính chất mệt mỏi, vất vả.

    • The schleppy journey left us exhausted. (Chuyến đi vất vả khiến chúng tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Lug: kéo, vác (mang theo vật nặng một cách khó khăn).
  • Drag: kéo lê (thường dùng cho vật nặng trên mặt đất).
  • Haul: chở, kéo (mang vác nặng nhọc, thường bằng phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schlep out: mang ra ngoài một cách mệt mỏi.

    • We had to schlep out all the old furniture. (Chúng tôi phải vác hết đồ nội thất ra ngoài.)
  • Schlep in: mang vào trong một cách nặng nhọc.

    • He schlepped in the heavy boxes from the car. (Anh ấy vác những hộp nặng từ xe vào trong.)
Thành ngữ liên quan
  • "Schlep one's guts out": làm việc cực nhọc, vất vả đến kiệt sức.
    • I schlepped my guts out moving all those bricks. (Tôi đã làm việc cực nhọc để chuyển hết đống gạch đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schlep"

schlep
She had to schlep her heavy suitcase through the airport.