shlep
Định nghĩa
Danh từ:
- Một chuyến đi tẻ nhạt hoặc khó khăn: "shlep" chỉ một hành trình dài, mệt mỏi và gây phiền toái.
- Người vụng về, ngốc nghếch (từ Yiddish): "shlep" còn dùng để chỉ một người chậm chạp, lúng túng và thiếu thông minh.
Động từ:
- Kéo lê, vác nặng nhọc: "shlep" có nghĩa là kéo hoặc mang một vật gì đó nặng nhọc, như thể chống lại lực cản.
- Đi bộ lê lết, lang thang: "shlep" cũng được dùng để chỉ việc đi bộ một cách mệt mỏi hoặc không mục đích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The trip to the airport was a real shlep. (Chuyến đi đến sân bay thực sự là một chuyến đi tẻ nhạt.)
- Don't be such a shlep; hurry up! (Đừng có vụng về như vậy; nhanh lên nào!)
Động từ:
- Can you shlep this bag of potatoes upstairs? (Bạn có thể vác bao khoai tây này lên lầu không?)
- She shlepped around the mall for hours. (Cô ấy lê lết khắp trung tâm thương mại hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shlep something around": mang vác thứ gì đó khắp nơi một cách mệt mỏi.
- I had to shlep my heavy suitcase around the city. (Tôi phải kéo lê chiếc vali nặng của mình khắp thành phố.)
"a shlep" như một danh từ chỉ sự phiền toái: dùng để mô tả bất kỳ công việc nào gây mệt mỏi và không đáng giá.
- Going to the post office is such a shlep. (Đi đến bưu điện thật là một việc phiền toái.)
Biến thể và từ gần giống
Shlepper (danh từ): người hay kéo lê, người vụng về.
- He's a real shlepper; he always takes forever. (Anh ta đúng là người chậm chạp; lúc nào cũng lâu la.)
Shleppy (tính từ): mang tính chất tẻ nhạt, mệt mỏi.
- That was a shleppy task. (Đó là một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Drag: kéo lê (động từ).
- Trudge: lê bước, đi nặng nhọc (động từ).
- Hassle: phiền toái, rắc rối (danh từ).
- Oaf: người vụng về, ngốc nghếch (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shlep around: đi lang thang, lê lết.
- We shlepped around the old town all afternoon. (Chúng tôi lê lết quanh khu phố cổ cả buổi chiều.)
Shlep along: kéo lê, di chuyển chậm chạm.
- The old car shlepped along the bumpy road. (Chiếc xe cũ kéo lê dọc con đường gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
A shlep of a trip: một chuyến đi tẻ nhạt và mệt mỏi.
- The hike was a real shlep of a trip. (Chuyến đi bộ đường dài thực sự là một chuyến đi mệt mỏi.)
To shlep one's feet: lê chân, đi chậm.
- Stop shlepping your feet and walk faster! (Đừng lê chân nữa và đi nhanh lên!)