shlep

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một chuyến đi tẻ nhạt hoặc khó khăn: "shlep" chỉ một hành trình dài, mệt mỏi gây phiền toái.
    • Người vụng về, ngốc nghếch (từ Yiddish): "shlep" còn dùng để chỉ một người chậm chạp, lúng túng thiếu thông minh.
  2. Động từ:

    • Kéo lê, vác nặng nhọc: "shlep" có nghĩa kéo hoặc mang một vật đó nặng nhọc, như thể chống lại lực cản.
    • Đi bộ lết, lang thang: "shlep" cũng được dùng để chỉ việc đi bộ một cách mệt mỏi hoặc không mục đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The trip to the airport was a real shlep. (Chuyến đi đến sân bay thực sự một chuyến đi tẻ nhạt.)
    • Don't be such a shlep; hurry up! (Đừng vụng về như vậy; nhanh lên nào!)
  • Động từ:

    • Can you shlep this bag of potatoes upstairs? (Bạn có thể vác bao khoai tây này lên lầu không?)
    • She shlepped around the mall for hours. ( ấy lết khắp trung tâm thương mại hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shlep something around": mang vác thứ đó khắp nơi một cách mệt mỏi.

    • I had to shlep my heavy suitcase around the city. (Tôi phải kéo lê chiếc vali nặng của mình khắp thành phố.)
  • "a shlep" như một danh từ chỉ sự phiền toái: dùng để mô tả bất kỳ công việc nào gây mệt mỏi không đáng giá.

    • Going to the post office is such a shlep. (Đi đến bưu điện thật một việc phiền toái.)
Biến thể từ gần giống
  • Shlepper (danh từ): người hay kéo lê, người vụng về.

    • He's a real shlepper; he always takes forever. (Anh ta đúng người chậm chạp; lúc nào cũng lâu la.)
  • Shleppy (tính từ): mang tính chất tẻ nhạt, mệt mỏi.

    • That was a shleppy task. (Đó một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Drag: kéo lê (động từ).
  • Trudge: bước, đi nặng nhọc (động từ).
  • Hassle: phiền toái, rắc rối (danh từ).
  • Oaf: người vụng về, ngốc nghếch (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shlep around: đi lang thang, lết.

    • We shlepped around the old town all afternoon. (Chúng tôi lết quanh khu phố cổ cả buổi chiều.)
  • Shlep along: kéo lê, di chuyển chậm chạm.

    • The old car shlepped along the bumpy road. (Chiếc xe kéo lê dọc con đường gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
  • A shlep of a trip: một chuyến đi tẻ nhạt mệt mỏi.

    • The hike was a real shlep of a trip. (Chuyến đi bộ đường dài thực sự một chuyến đi mệt mỏi.)
  • To shlep one's feet: chân, đi chậm.

    • Stop shlepping your feet and walk faster! (Đừng chân nữa đi nhanh lên!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shlep"

shlep
She had to shlep her heavy suitcase through the airport.