chiluba

chiluba

A woman wears a colorful chiluba at a community gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Chiluba: "chiluba" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Bantu sốngvùng đông nam Congo (Cộng hòa Dân chủ Congo). Từ này thường được viết hoa khi chỉ dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chiluba people have a rich cultural heritage. (Người Chiluba một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is a chiluba from the southeastern region of Congo. ( ấy người Chiluba đến từ vùng đông nam Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiluba" as an ethnonym: Từ này có thể được dùng như một tên gọi dân tộc để chỉ nhóm người hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The chiluba language is part of the Bantu language family. (Ngôn ngữ Chiluba một phần của hệ ngôn ngữ Bantu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiluba (ngôn ngữ): Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Chiluba.

    • He is learning to speak chiluba. (Anh ấy đang học nói tiếng Chiluba.)
  • Luba: Một tên gọi khác cho nhóm dân tộc này, thường được dùng phổ biến hơn.

    • The Luba people are known for their art and music. (Người Luba nổi tiếng với nghệ thuật âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Luba: Từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một nhóm dân tộc.
  • Baluba: Một biến thể khác, thường dùngsố nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "chiluba" danh từ chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chiluba".