chiluba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Chiluba: "chiluba" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Bantu sống ở vùng đông nam Congo (Cộng hòa Dân chủ Congo). Từ này thường được viết hoa khi chỉ dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chiluba people have a rich cultural heritage. (Người Chiluba có một di sản văn hóa phong phú.)
- She is a chiluba from the southeastern region of Congo. (Cô ấy là người Chiluba đến từ vùng đông nam Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chiluba" as an ethnonym: Từ này có thể được dùng như một tên gọi dân tộc để chỉ nhóm người hoặc ngôn ngữ của họ.
- The chiluba language is part of the Bantu language family. (Ngôn ngữ Chiluba là một phần của hệ ngôn ngữ Bantu.)
Biến thể và từ gần giống
Chiluba (ngôn ngữ): Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Chiluba.
- He is learning to speak chiluba. (Anh ấy đang học nói tiếng Chiluba.)
Luba: Một tên gọi khác cho nhóm dân tộc này, thường được dùng phổ biến hơn.
- The Luba people are known for their art and music. (Người Luba nổi tiếng với nghệ thuật và âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Luba: Từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một nhóm dân tộc.
- Baluba: Một biến thể khác, thường dùng ở số nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "chiluba" là danh từ chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chiluba".